Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 1)
86'34''
Roland Sallai
85'31''
Silvan Widmer
Danny da Costa
85'26''
Tom Krauss
Dominik Kohr
83'19''
Michael Gregoritsch
Chukwubuike Adamu
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.48
X
3.60
2
2.70
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.48
- 1
2.24
Drop
9.68%
Tỷ lệ cược nhà
2.48
2.24
10 trận gần đây nhất
3W 4D 3L
2W 5D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Freiburg | 34 | 11 | 9 | 14 | 45:58 | 42 |
| 13 | Mainz | 34 | 7 | 14 | 13 | 39:51 | 35 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
3.8
Bàn thắng trung bình
13.2
1.21
Bàn thua trung bình
0.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiStieler, Tobias

Địa điểmMewa Arena (Mainz, Germany)
Thống kê kỹ thuật
55%
Kiểm soát bóng (%)
45%
15
Tổng số cú sút
10
7
Sút trúng đích
5
2
Sút ra ngoài
5
6
Chặn cú sút
0
4
Thủ môn cứu thua
7
14
Phạm lỗi
10
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
0
26
Ném biên
22
2
Chấn thương
1
5
Thay người
4
10
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
14
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leverkusen | 34 | 28 | 6 | 0 | 89:24 | 90 | WWWDD |
| 2 | Stuttgart | 34 | 23 | 4 | 7 | 78:39 | 73 | WWWDL |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 23 | 3 | 8 | 94:45 | 72 | LWLWW |
| 4 | Leipzig | 34 | 19 | 8 | 7 | 77:39 | 65 | DDDWW |
| 5 | Dortmund | 34 | 18 | 9 | 7 | 68:43 | 63 | WLWLD |
| 6 | Frankfurt | 34 | 11 | 14 | 9 | 51:50 | 47 | DDLLW |
| 7 | Hoffenheim | 34 | 13 | 7 | 14 | 66:66 | 46 | WWDLW |
| 8 | Heidenheim | 34 | 10 | 12 | 12 | 50:55 | 42 | WDDWL |
| 9 | Bremen | 34 | 11 | 9 | 14 | 48:54 | 42 | WDDWW |
| 10 | Freiburg | 34 | 11 | 9 | 14 | 45:58 | 42 | LDDLD |
| 11 | Augsburg | 34 | 10 | 9 | 15 | 50:60 | 39 | LLLLL |
| 12 | Wolfsburg | 34 | 10 | 7 | 17 | 41:56 | 37 | LLWWW |
| 13 | Mainz | 34 | 7 | 14 | 13 | 39:51 | 35 | WWDDD |
| 14 | M´gladbach | 34 | 7 | 13 | 14 | 56:67 | 34 | LDDDL |
| 15 | Union Berlin | 34 | 9 | 6 | 19 | 33:58 | 33 | WLLDL |
| 16 | Bochum | 34 | 7 | 12 | 15 | 42:74 | 33 | WLLLW |
| 17 | 1. FC Cologne | 34 | 5 | 12 | 17 | 28:60 | 27 | LWDDL |
| 18 | Darmstadt | 34 | 3 | 8 | 23 | 30:86 | 17 | LLLLW |
Champions League
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H
















































