Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (2 - 1)
87'13''
Oskar Lindberg
Lion Beqiri
85'09''
Tatu Valdemar Varmanen
Mattis Adolfsson
82'40''
Nils Bertilsson
Ayo Rupia Ellis
82'38''
Godwin Aguda
Noel Hansson
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.91
X
4.00
2
3.65
Biến động tỷ lệ cược
- 03 Sep 17:06
- 10 Sep 15:09
- 1
1.91
- 1
1.71
Drop
10.47%
Tỷ lệ cược nhà
1.91
1.71
10 trận gần đây nhất
8W 0D 2L
5W 2D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Falkenbergs | 25 | 13 | 6 | 6 | 46:33 | 45 |
| 8 | Osters | 25 | 11 | 3 | 11 | 38:38 | 36 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.82
Bàn thắng trung bình
11.4
0.81
Bàn thua trung bình
21.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiAlknas, Fredrik

Địa điểmFalcon Alkoholfri Arena (Falkenberg, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
5
Thay người
4
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
-
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norrkoping | 25 | 17 | 4 | 4 | 48:16 | 55 | WDWDW |
| 2 | Falkenbergs | 25 | 13 | 6 | 6 | 46:33 | 45 | DWWLW |
| 3 | Varbergs | 25 | 13 | 5 | 7 | 44:33 | 44 | WWLDW |
| 4 | Ostersund | 25 | 11 | 10 | 4 | 33:24 | 43 | DWDWD |
| 5 | Landskrona | 25 | 11 | 7 | 7 | 39:26 | 40 | WWLWD |
| 6 | Sandvikens | 25 | 10 | 7 | 8 | 43:33 | 37 | WDLWD |
| 7 | Oddevold | 25 | 9 | 9 | 7 | 38:34 | 36 | LDWWL |
| 8 | Osters | 25 | 11 | 3 | 11 | 38:38 | 36 | LWLLD |
| 9 | Nordic United | 25 | 9 | 9 | 7 | 38:40 | 36 | LDLWL |
| 10 | Helsingborgs | 25 | 8 | 6 | 11 | 36:45 | 30 | DLWLD |
| 11 | Varnamo | 25 | 8 | 5 | 12 | 33:45 | 29 | WLWDW |
| 12 | Ljungskile | 25 | 6 | 7 | 12 | 31:38 | 25 | LLWDL |
| 13 | Norrby | 25 | 4 | 12 | 9 | 28:35 | 24 | DLLLL |
| 14 | Orebro | 25 | 5 | 9 | 11 | 27:39 | 24 | LDWLD |
| 15 | Brage | 25 | 5 | 8 | 12 | 39:48 | 23 | LDDLL |
| 16 | Sundsvall | 25 | 6 | 1 | 18 | 19:53 | 19 | WLLWW |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored











































