Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (2 - 0)
90'00'' +3'55''
Topi Keskinen
82'03''
Oliver Antman
Topi Keskinen
82'00''
Juho Lahteenmaki
Adam Stahl
83'00''
Leo Walta
Matti Peltola
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.48
X
4.20
2
7.20
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.48
- 1
1.56
Rise
5.41%
Tỷ lệ cược nhà
1.48
1.56
10 trận gần đây nhất
4W 4D 2L
5W 3D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.62
Bàn thắng trung bình
10.6
1.41
Bàn thua trung bình
21.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiFrappart, Stephanie

Địa điểmHelsinki Olympic Stadium (Helsinki, Finland)
Thống kê kỹ thuật
53%
Kiểm soát bóng (%)
47%
11
Tổng số cú sút
6
7
Sút trúng đích
3
4
Sút ra ngoài
2
0
Chặn cú sút
1
2
Thủ môn cứu thua
5
20
Phạm lỗi
13
2
Số thẻ phạt
1
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
0
22
Ném biên
21
0
Chấn thương
0
5
Thay người
4
13
Sút phạt
20
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands | 8 | 6 | 2 | 0 | 27:4 | 20 |
| 2 | Poland | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:7 | 17 |
| 3 | Finland | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:14 | 10 |
| 4 | Malta | 8 | 1 | 2 | 5 | 4:19 | 5 |
| 5 | Lithuania | 8 | 0 | 3 | 5 | 6:15 | 3 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H



































