Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 1)
90'00'' +6'31''
Bernd Leno
90'00''
Carlos Vinicius
Nathaniel Chalobah
90'00''
Andreas Pereira
Daniel James
83'00''
Tosin Adarabioyo
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
3.85
X
3.70
2
1.84
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.85
- 1
3.80
Drop
1.30%
Tỷ lệ cược nhà
3.85
3.80
10 trận gần đây nhất
3W 1D 6L
2W 0D 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 55:53 | 52 |
| 12 | Chelsea | 38 | 11 | 11 | 16 | 38:47 | 44 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.22
Bàn thắng trung bình
12.6
1.41
Bàn thua trung bình
22.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiCoote, David

Địa điểmCraven Cottage (London, England)
Thống kê kỹ thuật
48%
Kiểm soát bóng (%)
52%
7
Tổng số cú sút
20
3
Sút trúng đích
10
2
Sút ra ngoài
4
2
Chặn cú sút
6
6
Thủ môn cứu thua
2
12
Phạm lỗi
16
4
Số thẻ phạt
4
4
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
3
Việt vị
3
33
Ném biên
11
0
Chấn thương
1
5
Thay người
5
19
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 38 | 28 | 5 | 5 | 94:33 | 89 | LDWWW |
| 2 | Arsenal | 38 | 26 | 6 | 6 | 88:43 | 84 | WLLWW |
| 3 | Manchester United | 38 | 23 | 6 | 9 | 58:43 | 75 | WWWWL |
| 4 | Newcastle | 38 | 19 | 14 | 5 | 68:33 | 71 | DDWDL |
| 5 | Liverpool | 38 | 19 | 10 | 9 | 75:47 | 67 | DDWWW |
| 6 | Brighton | 38 | 18 | 8 | 12 | 72:53 | 62 | LDWLW |
| 7 | Aston Villa | 38 | 18 | 7 | 13 | 51:46 | 61 | WDWLL |
| 8 | Tottenham | 38 | 18 | 6 | 14 | 70:63 | 60 | WLLWL |
| 9 | Brentford | 38 | 15 | 14 | 9 | 58:46 | 59 | WWWLW |
| 10 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 55:53 | 52 | LDWWL |
| 11 | Crystal Palace | 38 | 11 | 12 | 15 | 40:49 | 45 | DDWLW |
| 12 | Chelsea | 38 | 11 | 11 | 16 | 38:47 | 44 | DLLDW |
| 13 | Wolverhampton | 38 | 11 | 8 | 19 | 31:58 | 41 | LDLWL |
| 14 | West Ham | 38 | 11 | 7 | 20 | 42:55 | 40 | LWLWL |
| 15 | Bournemouth | 38 | 11 | 6 | 21 | 37:71 | 39 | LLLLW |
| 16 | Nottingham | 38 | 9 | 11 | 18 | 38:68 | 38 | DWDWL |
| 17 | Everton | 38 | 8 | 12 | 18 | 34:57 | 36 | WDLWD |
| 18 | Leicester | 38 | 9 | 7 | 22 | 51:68 | 34 | WDLLD |
| 19 | Leeds United | 38 | 7 | 10 | 21 | 48:78 | 31 | LLDLL |
| 20 | Southampton | 38 | 6 | 7 | 25 | 36:73 | 25 | DLLLL |
Champions League
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H



















































