Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 0)
88'00''
Ruben Pina
Pedro Pinho
84'51''
Ruben Alves
Joao Henrique Oliveira Castro
77'00''
Rui Gomes
Paulo Victor
64'12''
Roan Wilson
Pedro Tiba
Full Time (0 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.83
X
3.65
2
4.40
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.83
- 1
1.88
Rise
2.73%
Tỷ lệ cược nhà
1.83
1.88
10 trận gần đây nhất
8W 1D 1L
8W 1D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 40:34 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 35:34 | 49 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.0
Bàn thắng trung bình
0.2
1.8
Bàn thua trung bình
1.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiRamalho, Pedro

Địa điểmEstadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira (Chaves, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
0
Số thẻ phạt
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
4
Thay người
5
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
-
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 58:35 | 64 | WLWDL |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 58:34 | 63 | WWWWW |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 50:30 | 62 | WDWDW |
| 4 | Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 53:38 | 55 | WDDWW |
| 5 | Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 49:42 | 54 | LWWDW |
| 6 | Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 49:37 | 52 | LWWWL |
| 7 | Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 40:34 | 51 | DLLLW |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 35:34 | 49 | LWDLW |
| 9 | Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 43:38 | 46 | WWDDW |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 43:41 | 45 | LDWLL |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45:47 | 45 | DDLLL |
| 12 | Madeira | 34 | 10 | 13 | 11 | 42:48 | 43 | LDDDW |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 37:42 | 41 | WLWWL |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 36:47 | 35 | LWLWL |
| 15 | Portimonense SAD | 34 | 9 | 7 | 18 | 38:54 | 34 | LLLDW |
| 16 | Pacos Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 34:50 | 33 | WLWLL |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 30:64 | 29 | LDLWL |
| 18 | Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 29:54 | 27 | WLLLL |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation
Đội hình
H2H







































