Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 2)
79'00''
Chris Kouakou
Pedro Pereira
79'00''
Beni Junior
Andrey
0 - 3
73'12''
Bryan Passi
Jose Marques
72'00''
Stanley Iheanacho
Jose Marques
Full Time (0 - 3)
Tỷ lệ cược
1
2.07
X
3.40
2
3.65
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.07
- 1
1.74
Drop
15.94%
Tỷ lệ cược nhà
2.07
1.74
10 trận gần đây nhất
5W 2D 3L
7W 2D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 40:34 | 51 |
| 18 | Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 29:54 | 27 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.0
Bàn thắng trung bình
31.2
1.83
Bàn thua trung bình
1.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLima, Rui

Địa điểmEstadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira (Chaves, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
2
Số thẻ phạt
1
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
4
Thay người
5
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
-
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 58:35 | 64 | WLWDL |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 58:34 | 63 | WWWWW |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 50:30 | 62 | WDWDW |
| 4 | Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 53:38 | 55 | WDDWW |
| 5 | Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 49:42 | 54 | LWWDW |
| 6 | Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 49:37 | 52 | LWWWL |
| 7 | Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 40:34 | 51 | DLLLW |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 35:34 | 49 | LWDLW |
| 9 | Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 43:38 | 46 | WWDDW |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 43:41 | 45 | LDWLL |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45:47 | 45 | DDLLL |
| 12 | Madeira | 34 | 10 | 13 | 11 | 42:48 | 43 | LDDDW |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 37:42 | 41 | WLWWL |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 36:47 | 35 | LWLWL |
| 15 | Portimonense SAD | 34 | 9 | 7 | 18 | 38:54 | 34 | LLLDW |
| 16 | Pacos Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 34:50 | 33 | WLWLL |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 30:64 | 29 | LDLWL |
| 18 | Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 29:54 | 27 | WLLLL |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation






































