Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 1)
90'00''
Nelson Monte
Ponck
90'00''
Morlaye Sylla
Nino Galovic
90'00''
Jerome Opoku
90'00''
Joao Teixeira
Helder Morim
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.33
X
3.15
2
3.10
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.33
- 1
2.38
Rise
2.15%
Tỷ lệ cược nhà
2.33
2.38
10 trận gần đây nhất
3W 5D 2L
4W 3D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Arouca | 34 | 15 | 9 | 10 | 36:37 | 54 |
| 7 | Chaves | 34 | 12 | 10 | 12 | 35:40 | 46 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.01
Bàn thắng trung bình
11.4
1.81
Bàn thua trung bình
11.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiAlmeida, Nuno

Địa điểmEstadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira (Chaves, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
49%
Kiểm soát bóng (%)
51%
14
Tổng số cú sút
15
5
Sút trúng đích
7
3
Sút ra ngoài
5
6
Chặn cú sút
3
6
Thủ môn cứu thua
4
4
Phạm lỗi
13
0
Số thẻ phạt
2
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
1
Việt vị
2
18
Ném biên
20
2
Chấn thương
0
4
Thay người
3
15
Sút phạt
5
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
10
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SL Benfica | 34 | 28 | 3 | 3 | 82:20 | 87 | WDWWW |
| 2 | Porto | 34 | 27 | 4 | 3 | 73:22 | 85 | WWWWW |
| 3 | Braga | 34 | 25 | 3 | 6 | 75:30 | 78 | WDWLW |
| 4 | Sporting CP | 34 | 23 | 5 | 6 | 71:32 | 74 | WDWWW |
| 5 | Arouca | 34 | 15 | 9 | 10 | 36:37 | 54 | WWLLL |
| 6 | Guimaraes | 34 | 16 | 5 | 13 | 34:39 | 53 | LWWWW |
| 7 | Chaves | 34 | 12 | 10 | 12 | 35:40 | 46 | LLWWW |
| 8 | Famalicao | 34 | 13 | 5 | 16 | 39:47 | 44 | DLDLL |
| 9 | Boavista Porto | 34 | 12 | 8 | 14 | 43:54 | 44 | WDLWL |
| 10 | Casa Pia | 34 | 11 | 8 | 15 | 31:40 | 41 | LDLDL |
| 11 | Vizela | 34 | 11 | 7 | 16 | 34:38 | 40 | LLDLL |
| 12 | Rio Ave | 34 | 10 | 10 | 14 | 36:43 | 40 | DLLDW |
| 13 | Vicente Barcelos | 34 | 10 | 7 | 17 | 32:41 | 37 | WLWLL |
| 14 | Estoril | 34 | 10 | 5 | 19 | 33:49 | 35 | WDWLW |
| 15 | Portimonense SAD | 34 | 10 | 4 | 20 | 25:48 | 34 | LLLDL |
| 16 | Madeira | 34 | 7 | 5 | 22 | 32:63 | 26 | DLLWL |
| 17 | Pacos Ferreira | 34 | 6 | 5 | 23 | 26:62 | 23 | LWLLW |
| 18 | Santa Clara Azores | 34 | 5 | 7 | 22 | 26:58 | 22 | LWLWL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































