Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 2)
2nd Half (0 - 3)
86'02''
Raphael Guzzo
Carraca
72'15''
Robson Bambu
Nino Galovic
67'59''
Jason
Yusuf Lawal
67'54''
Cristo Gonzalez
Alfonso Trezza
Full Time (1 - 5)
Tỷ lệ cược
1
3.65
X
3.50
2
2.03
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.65
- 1
3.25
Drop
10.96%
Tỷ lệ cược nhà
3.65
3.25
10 trận gần đây nhất
0W 4D 6L
5W 1D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Arouca | 34 | 13 | 7 | 14 | 54:50 | 46 |
| 18 | Chaves | 34 | 5 | 8 | 21 | 31:72 | 23 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.01
Bàn thắng trung bình
51.4
1.85
Bàn thua trung bình
11.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiVasilica, Iancu Ioan

Địa điểmEstadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira (Chaves, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
41%
Kiểm soát bóng (%)
59%
11
Tổng số cú sút
7
5
Sút trúng đích
5
4
Sút ra ngoài
2
2
Chặn cú sút
0
1
Thủ môn cứu thua
4
15
Phạm lỗi
15
1
Số thẻ phạt
2
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
5
Việt vị
0
26
Ném biên
15
2
Chấn thương
1
5
Thay người
5
15
Sút phạt
20
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 29 | 3 | 2 | 96:29 | 90 | WWWDW |
| 2 | SL Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 77:28 | 80 | DWLWW |
| 3 | Porto | 34 | 22 | 6 | 6 | 63:27 | 72 | WWWDW |
| 4 | Braga | 34 | 21 | 5 | 8 | 71:50 | 68 | LWWLW |
| 5 | Guimaraes | 34 | 19 | 6 | 9 | 52:38 | 63 | WLLWL |
| 6 | Moreirense | 34 | 16 | 7 | 11 | 36:35 | 55 | WWWWL |
| 7 | Arouca | 34 | 13 | 7 | 14 | 54:50 | 46 | LLDDD |
| 8 | Famalicao | 34 | 10 | 12 | 12 | 37:41 | 42 | LWWLD |
| 9 | Casa Pia | 34 | 10 | 8 | 16 | 38:50 | 38 | WLLWL |
| 10 | Farense | 34 | 10 | 7 | 17 | 46:51 | 37 | LLWWL |
| 11 | Rio Ave | 34 | 6 | 19 | 9 | 38:43 | 37 | DDWDD |
| 12 | Vicente Barcelos | 34 | 9 | 9 | 16 | 42:52 | 36 | LWDDW |
| 13 | Estoril | 34 | 9 | 6 | 19 | 49:58 | 33 | LLLWD |
| 14 | Estrela Amadora | 34 | 7 | 12 | 15 | 33:53 | 33 | WLDLD |
| 15 | Boavista Porto | 34 | 7 | 11 | 16 | 39:62 | 32 | DLDLD |
| 16 | Portimonense SAD | 34 | 8 | 8 | 18 | 39:72 | 32 | LLWDL |
| 17 | Vizela | 34 | 5 | 11 | 18 | 36:66 | 26 | DWLDL |
| 18 | Chaves | 34 | 5 | 8 | 21 | 31:72 | 23 | LLLLD |
Champions League
UEFA Europa League
UEFA Europa League Qualification
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference, away goals scored)
2. Goal difference
Đội hình
Xem thêm
H2H
















































