Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 1)
90'00'' +3'08''
Issah Abass
86'00''
Ivan Jaime
Ruben Lima
80'00''
Santiago Colombatto
73'11''
Ricardo Guima
Juninho
Full Time (0 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.24
X
3.10
2
3.35
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.24
- 1
2.55
Rise
13.84%
Tỷ lệ cược nhà
2.24
2.55
10 trận gần đây nhất
6W 1D 3L
3W 4D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Chaves | 34 | 12 | 10 | 12 | 35:40 | 46 |
| 8 | Famalicao | 34 | 13 | 5 | 16 | 39:47 | 44 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.0
Bàn thắng trung bình
21.4
1.82
Bàn thua trung bình
0.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMalheiro, Helder

Địa điểmEstadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira (Chaves, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
18
Tổng số cú sút
16
5
Sút trúng đích
7
9
Sút ra ngoài
5
4
Chặn cú sút
4
5
Thủ môn cứu thua
5
21
Phạm lỗi
19
4
Số thẻ phạt
5
4
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
2
19
Ném biên
7
1
Chấn thương
2
5
Thay người
5
21
Sút phạt
23
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SL Benfica | 34 | 28 | 3 | 3 | 82:20 | 87 | WDWWW |
| 2 | Porto | 34 | 27 | 4 | 3 | 73:22 | 85 | WWWWW |
| 3 | Braga | 34 | 25 | 3 | 6 | 75:30 | 78 | WDWLW |
| 4 | Sporting CP | 34 | 23 | 5 | 6 | 71:32 | 74 | WDWWW |
| 5 | Arouca | 34 | 15 | 9 | 10 | 36:37 | 54 | WWLLL |
| 6 | Guimaraes | 34 | 16 | 5 | 13 | 34:39 | 53 | LWWWW |
| 7 | Chaves | 34 | 12 | 10 | 12 | 35:40 | 46 | LLWWW |
| 8 | Famalicao | 34 | 13 | 5 | 16 | 39:47 | 44 | DLDLL |
| 9 | Boavista Porto | 34 | 12 | 8 | 14 | 43:54 | 44 | WDLWL |
| 10 | Casa Pia | 34 | 11 | 8 | 15 | 31:40 | 41 | LDLDL |
| 11 | Vizela | 34 | 11 | 7 | 16 | 34:38 | 40 | LLDLL |
| 12 | Rio Ave | 34 | 10 | 10 | 14 | 36:43 | 40 | DLLDW |
| 13 | Vicente Barcelos | 34 | 10 | 7 | 17 | 32:41 | 37 | WLWLL |
| 14 | Estoril | 34 | 10 | 5 | 19 | 33:49 | 35 | WDWLW |
| 15 | Portimonense SAD | 34 | 10 | 4 | 20 | 25:48 | 34 | LLLDL |
| 16 | Madeira | 34 | 7 | 5 | 22 | 32:63 | 26 | DLLWL |
| 17 | Pacos Ferreira | 34 | 6 | 5 | 23 | 26:62 | 23 | LWLLW |
| 18 | Santa Clara Azores | 34 | 5 | 7 | 22 | 26:58 | 22 | LWLWL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































