Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 0)
90'00''
Andre Silva
90'00''
Vozinha
90'00''
Ze Leite
Gustavo Fernandes
90'00''
Diogo Jose Branco Batista
Helder Suker
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.96
X
3.40
2
4.10
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.96
- 1
1.97
Rise
0.51%
Tỷ lệ cược nhà
1.96
1.97
10 trận gần đây nhất
3W 4D 3L
6W 2D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 40:34 | 51 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45:47 | 45 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
4
1.0
Bàn thắng trung bình
12.6
1.81
Bàn thua trung bình
0.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBertolo Nogueira, Miguel

Địa điểmEstadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira (Chaves, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
2
Số thẻ phạt
4
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
5
Thay người
4
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
-
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 58:35 | 64 | WLWDL |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 58:34 | 63 | WWWWW |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 50:30 | 62 | WDWDW |
| 4 | Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 53:38 | 55 | WDDWW |
| 5 | Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 49:42 | 54 | LWWDW |
| 6 | Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 49:37 | 52 | LWWWL |
| 7 | Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 40:34 | 51 | DLLLW |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 35:34 | 49 | LWDLW |
| 9 | Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 43:38 | 46 | WWDDW |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 43:41 | 45 | LDWLL |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45:47 | 45 | DDLLL |
| 12 | Madeira | 34 | 10 | 13 | 11 | 42:48 | 43 | LDDDW |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 37:42 | 41 | WLWWL |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 36:47 | 35 | LWLWL |
| 15 | Portimonense SAD | 34 | 9 | 7 | 18 | 38:54 | 34 | LLLDW |
| 16 | Pacos Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 34:50 | 33 | WLWLL |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 30:64 | 29 | LDLWL |
| 18 | Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 29:54 | 27 | WLLLL |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation







































