Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (1 - 3)
90'00'' +10'29''
Jose Fonte
90'00'' +6'43''
Goal Confirmed
Pizzi
2 - 4
90'00'' +5'26''
Pizzi
86'16''
Bruma
Pizzi
Full Time (2 - 4)
Tỷ lệ cược
1
5.60
X
3.90
2
1.62
Biến động tỷ lệ cược
- 1
5.60
- 1
5.80
Rise
3.57%
Tỷ lệ cược nhà
5.60
5.80
10 trận gần đây nhất
2W 0D 8L
0W 3D 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Braga | 34 | 21 | 5 | 8 | 71:50 | 68 |
| 18 | Chaves | 34 | 5 | 8 | 21 | 31:72 | 23 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.02
Bàn thắng trung bình
41.0
1.84
Bàn thua trung bình
20.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiFerreira Goncalves, Joao Antonio

Địa điểmEstadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira (Chaves, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
54%
Kiểm soát bóng (%)
46%
15
Tổng số cú sút
13
4
Sút trúng đích
6
10
Sút ra ngoài
3
1
Chặn cú sút
4
2
Thủ môn cứu thua
2
11
Phạm lỗi
10
3
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
0
21
Ném biên
16
4
Chấn thương
2
4
Thay người
4
10
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 29 | 3 | 2 | 96:29 | 90 | WWWDW |
| 2 | SL Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 77:28 | 80 | DWLWW |
| 3 | Porto | 34 | 22 | 6 | 6 | 63:27 | 72 | WWWDW |
| 4 | Braga | 34 | 21 | 5 | 8 | 71:50 | 68 | LWWLW |
| 5 | Guimaraes | 34 | 19 | 6 | 9 | 52:38 | 63 | WLLWL |
| 6 | Moreirense | 34 | 16 | 7 | 11 | 36:35 | 55 | WWWWL |
| 7 | Arouca | 34 | 13 | 7 | 14 | 54:50 | 46 | LLDDD |
| 8 | Famalicao | 34 | 10 | 12 | 12 | 37:41 | 42 | LWWLD |
| 9 | Casa Pia | 34 | 10 | 8 | 16 | 38:50 | 38 | WLLWL |
| 10 | Farense | 34 | 10 | 7 | 17 | 46:51 | 37 | LLWWL |
| 11 | Rio Ave | 34 | 6 | 19 | 9 | 38:43 | 37 | DDWDD |
| 12 | Vicente Barcelos | 34 | 9 | 9 | 16 | 42:52 | 36 | LWDDW |
| 13 | Estoril | 34 | 9 | 6 | 19 | 49:58 | 33 | LLLWD |
| 14 | Estrela Amadora | 34 | 7 | 12 | 15 | 33:53 | 33 | WLDLD |
| 15 | Boavista Porto | 34 | 7 | 11 | 16 | 39:62 | 32 | DLDLD |
| 16 | Portimonense SAD | 34 | 8 | 8 | 18 | 39:72 | 32 | LLWDL |
| 17 | Vizela | 34 | 5 | 11 | 18 | 36:66 | 26 | DWLDL |
| 18 | Chaves | 34 | 5 | 8 | 21 | 31:72 | 23 | LLLLD |
Champions League
UEFA Europa League
UEFA Europa League Qualification
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference, away goals scored)
2. Goal difference
Đội hình
Xem thêm
H2H
















































