Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 0)
85'35''
Alex Pinto
80'17''
Tiago Melo Almeida
Carraca
75'44''
Pedro Pinho
72'55''
Aaron Romero Catalan
Ricardo Alves
Full Time (2 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.30
X
3.25
2
3.25
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.30
- 1
2.44
Rise
6.09%
Tỷ lệ cược nhà
2.30
2.44
10 trận gần đây nhất
1W 5D 4L
5W 3D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Chaves | 34 | 13 | 6 | 15 | 42:40 | 45 |
| 16 | Farense | 34 | 10 | 10 | 14 | 31:37 | 40 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.02
Bàn thắng trung bình
1.4
1.8
Bàn thua trung bình
21.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiRamalho, Pedro

Địa điểmEstadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira (Chaves, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
1
Số thẻ phạt
3
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
5
Thay người
5
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
-
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Madeira | 34 | 20 | 6 | 8 | 50:29 | 66 | LLWWL |
| 2 | Viseu | 34 | 17 | 8 | 9 | 58:33 | 59 | DWDDW |
| 3 | Torreense | 34 | 18 | 5 | 11 | 46:33 | 59 | WWWDW |
| 4 | Vizela | 34 | 14 | 9 | 11 | 39:40 | 51 | LWDWL |
| 5 | Porto B | 34 | 15 | 6 | 13 | 41:42 | 51 | WWWLL |
| 6 | Leiria | 34 | 13 | 11 | 10 | 52:46 | 50 | DLLLW |
| 7 | Leixoes | 34 | 15 | 5 | 14 | 46:55 | 50 | WWLWW |
| 8 | Feirense | 34 | 12 | 10 | 12 | 37:40 | 46 | DLWDL |
| 9 | Chaves | 34 | 13 | 6 | 15 | 42:40 | 45 | WLLWL |
| 10 | Benfica B | 34 | 11 | 11 | 12 | 43:44 | 44 | LLWLL |
| 11 | Felgueiras | 34 | 11 | 11 | 12 | 34:38 | 44 | WDLWW |
| 12 | Lourosa | 34 | 11 | 10 | 13 | 44:52 | 43 | LLDWL |
| 13 | Sporting Lisbon B | 34 | 13 | 3 | 18 | 41:34 | 42 | DLLLL |
| 14 | Penafiel | 34 | 11 | 8 | 15 | 37:39 | 41 | LWLWL |
| 15 | Portimonense SAD | 34 | 11 | 7 | 16 | 39:49 | 40 | WDWLW |
| 16 | Farense | 34 | 10 | 10 | 14 | 31:37 | 40 | DWLDW |
| 17 | Pacos Ferreira | 34 | 9 | 12 | 13 | 34:48 | 39 | WDLLW |
| 18 | Oliveirense | 34 | 8 | 10 | 16 | 34:49 | 34 | LWDLW |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation






































