Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 2)
90'00'' +2'07''
Goal Cancelled
Joao Mario
88'00''
Issah Abass
86'13''
Antonio Silva
85'13''
Ruben Ribeiro
Ricardo Guima
Full Time (0 - 2)
Tỷ lệ cược
1
9.40
X
5.40
2
1.32
Biến động tỷ lệ cược
- 1
9.40
- 1
9.00
Drop
4.26%
Tỷ lệ cược nhà
9.40
9.00
10 trận gần đây nhất
0W 0D 10L
0W 1D 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | SL Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 77:28 | 80 |
| 18 | Chaves | 34 | 5 | 8 | 21 | 31:72 | 23 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.4
Bàn thắng trung bình
22.6
1.42
Bàn thua trung bình
0.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMalheiro, Helder

Địa điểmEstadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira (Chaves, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
37%
Kiểm soát bóng (%)
63%
7
Tổng số cú sút
15
0
Sút trúng đích
5
6
Sút ra ngoài
4
1
Chặn cú sút
6
4
Thủ môn cứu thua
0
12
Phạm lỗi
12
5
Số thẻ phạt
2
5
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
2
15
Ném biên
28
3
Chấn thương
0
5
Thay người
4
14
Sút phạt
14
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
8
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 29 | 3 | 2 | 96:29 | 90 | WWWDW |
| 2 | SL Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 77:28 | 80 | DWLWW |
| 3 | Porto | 34 | 22 | 6 | 6 | 63:27 | 72 | WWWDW |
| 4 | Braga | 34 | 21 | 5 | 8 | 71:50 | 68 | LWWLW |
| 5 | Guimaraes | 34 | 19 | 6 | 9 | 52:38 | 63 | WLLWL |
| 6 | Moreirense | 34 | 16 | 7 | 11 | 36:35 | 55 | WWWWL |
| 7 | Arouca | 34 | 13 | 7 | 14 | 54:50 | 46 | LLDDD |
| 8 | Famalicao | 34 | 10 | 12 | 12 | 37:41 | 42 | LWWLD |
| 9 | Casa Pia | 34 | 10 | 8 | 16 | 38:50 | 38 | WLLWL |
| 10 | Farense | 34 | 10 | 7 | 17 | 46:51 | 37 | LLWWL |
| 11 | Rio Ave | 34 | 6 | 19 | 9 | 38:43 | 37 | DDWDD |
| 12 | Vicente Barcelos | 34 | 9 | 9 | 16 | 42:52 | 36 | LWDDW |
| 13 | Estoril | 34 | 9 | 6 | 19 | 49:58 | 33 | LLLWD |
| 14 | Estrela Amadora | 34 | 7 | 12 | 15 | 33:53 | 33 | WLDLD |
| 15 | Boavista Porto | 34 | 7 | 11 | 16 | 39:62 | 32 | DLDLD |
| 16 | Portimonense SAD | 34 | 8 | 8 | 18 | 39:72 | 32 | LLWDL |
| 17 | Vizela | 34 | 5 | 11 | 18 | 36:66 | 26 | DWLDL |
| 18 | Chaves | 34 | 5 | 8 | 21 | 31:72 | 23 | LLLLD |
Champions League
UEFA Europa League
UEFA Europa League Qualification
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference, away goals scored)
2. Goal difference
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































