Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 1)
90'00'' +3'04''
Higor Inacio Platiny De Oliveira Rodriguez
87'50''
Juan Munoz
David Alexandre Oliveira Monteiro
87'48''
Fabio Santos Ferreira
Marcos Vinicius Souto de Arruda
88'00''
Joao Resende
Miguel Angelo Marques Granja
Full Time (0 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.33
X
3.10
2
3.35
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.33
- 1
2.30
Drop
1.29%
Tỷ lệ cược nhà
2.33
2.30
10 trận gần đây nhất
7W 2D 1L
5W 2D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 49:37 | 52 |
| 7 | Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 40:34 | 51 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.0
Bàn thắng trung bình
22.0
1.82
Bàn thua trung bình
1.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSilva Campos Rodrigues, Jose Carlos

Địa điểmEstadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira (Chaves, Portugal)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
2
Số thẻ phạt
1
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
5
Thay người
5
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
-
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 58:35 | 64 | WLWDL |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 58:34 | 63 | WWWWW |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 50:30 | 62 | WDWDW |
| 4 | Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 53:38 | 55 | WDDWW |
| 5 | Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 49:42 | 54 | LWWDW |
| 6 | Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 49:37 | 52 | LWWWL |
| 7 | Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 40:34 | 51 | DLLLW |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 35:34 | 49 | LWDLW |
| 9 | Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 43:38 | 46 | WWDDW |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 43:41 | 45 | LDWLL |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45:47 | 45 | DDLLL |
| 12 | Madeira | 34 | 10 | 13 | 11 | 42:48 | 43 | LDDDW |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 37:42 | 41 | WLWWL |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 36:47 | 35 | LWLWL |
| 15 | Portimonense SAD | 34 | 9 | 7 | 18 | 38:54 | 34 | LLLDW |
| 16 | Pacos Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 34:50 | 33 | WLWLL |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 30:64 | 29 | LDLWL |
| 18 | Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 29:54 | 27 | WLLLL |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation







































