Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 0)
72'00''
Manolo Portanova
86'22''
Danilo D`Ambrosio
Felipe Caicedo
82'33''
Nicolo Barella
Matias Vecino
82'29''
Ivan Perisic
Federico Dimarco
Full Time (0 - 0)
Tỷ lệ cược
1
9.20
X
5.40
2
1.28
Biến động tỷ lệ cược
- 1
9.20
- 1
8.20
Drop
10.87%
Tỷ lệ cược nhà
9.20
8.20
10 trận gần đây nhất
0W 0D 7L
1W 0D 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Inter | 38 | 25 | 9 | 4 | 84:32 | 84 |
| 19 | Genoa | 38 | 4 | 16 | 18 | 27:60 | 28 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.8
Bàn thắng trung bình
2.4
1.6
Bàn thua trung bình
1.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiChiffi, Daniele

Địa điểmStadio Luigi Ferraris (Genoa, Italy)
Thống kê kỹ thuật
28%
Kiểm soát bóng (%)
72%
5
Tổng số cú sút
19
1
Sút trúng đích
4
3
Sút ra ngoài
9
1
Chặn cú sút
6
4
Thủ môn cứu thua
1
10
Phạm lỗi
9
2
Số thẻ phạt
1
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
2
12
Ném biên
23
2
Chấn thương
0
5
Thay người
5
11
Sút phạt
11
-
Sút hỏng phạt đền
-
0
Phạt góc
14
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Milan | 38 | 26 | 8 | 4 | 69:31 | 86 | WWWWW |
| 2 | Inter | 38 | 25 | 9 | 4 | 84:32 | 84 | WWWWL |
| 3 | Napoli | 38 | 24 | 7 | 7 | 74:31 | 79 | WWWWL |
| 4 | Juventus | 38 | 20 | 10 | 8 | 57:37 | 70 | LDLWW |
| 5 | Lazio | 38 | 18 | 10 | 10 | 77:58 | 64 | DDWWL |
| 6 | Roma | 38 | 18 | 9 | 11 | 59:43 | 63 | WDLDL |
| 7 | Fiorentina | 38 | 19 | 5 | 14 | 59:51 | 62 | WLWLL |
| 8 | Atalanta | 38 | 16 | 11 | 11 | 65:48 | 59 | LLWDD |
| 9 | Hellas Verona | 38 | 14 | 11 | 13 | 65:59 | 53 | DLLWD |
| 10 | Torino | 38 | 13 | 11 | 14 | 46:41 | 50 | LWLWD |
| 11 | Sassuolo | 38 | 13 | 11 | 14 | 64:66 | 50 | LWDLL |
| 12 | Udinese | 38 | 11 | 14 | 13 | 61:58 | 47 | WLDLW |
| 13 | Bologna | 38 | 12 | 10 | 16 | 44:55 | 46 | WLLDW |
| 14 | Empoli | 38 | 10 | 11 | 17 | 50:70 | 41 | WDLLW |
| 15 | Sampdoria | 38 | 10 | 6 | 22 | 46:63 | 36 | LWLWD |
| 16 | Spezia | 38 | 10 | 6 | 22 | 41:71 | 36 | LWLLL |
| 17 | Salernitana | 38 | 7 | 10 | 21 | 33:78 | 31 | LDDWD |
| 18 | Cagliari | 38 | 6 | 12 | 20 | 34:68 | 30 | DLDLL |
| 19 | Genoa | 38 | 4 | 16 | 18 | 27:60 | 28 | LLWLW |
| 20 | Venezia | 38 | 6 | 9 | 23 | 34:69 | 27 | DDWLL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have internal matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































