Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.02
Bàn thắng trung bình
0
3.4
Bàn thua trung bình
24.6
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bulgaria | 3 | 3 | 0 | 0 | 12:1 | 9 |
| 2 | Luxembourg | 3 | 1 | 1 | 1 | 11:4 | 4 |
| 3 | Georgia | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 4 |
| 4 | Liechtenstein | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:19 | 0 |
Promotion
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H



