Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 2)
90'00'' +5'01''
Stuart Armstrong
90'00'' +3'19''
Goal Confirmed
Lawrence Shankland
Stuart Armstrong
2 - 2
90'00'' +2'05''
Lawrence Shankland
Stuart Armstrong
89'39''
Khvicha Kvaratskhelia
Full Time (2 - 2)
Tỷ lệ cược
1
3.30
X
3.30
2
2.24
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.30
- 1
3.30
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
3.30
3.30
10 trận gần đây nhất
3W 5D 2L
6W 3D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.42
Bàn thắng trung bình
20.6
0.42
Bàn thua trung bình
21.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiStavrev, Aleksandar

Địa điểmBoris Paichadze Dinamo Arena (Tbilisi, Georgia)
Thống kê kỹ thuật
38%
Kiểm soát bóng (%)
62%
6
Tổng số cú sút
8
5
Sút trúng đích
3
1
Sút ra ngoài
4
-
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
3
9
Phạm lỗi
5
3
Số thẻ phạt
3
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
-
14
Ném biên
20
3
Chấn thương
-
5
Thay người
5
5
Sút phạt
10
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 8 | 7 | 0 | 1 | 25:5 | 21 |
| 2 | Scotland | 8 | 5 | 2 | 1 | 17:8 | 17 |
| 3 | Norway | 8 | 3 | 2 | 3 | 14:12 | 11 |
| 4 | Georgia | 8 | 2 | 2 | 4 | 12:18 | 8 |
| 5 | Cyprus | 8 | 0 | 0 | 8 | 3:28 | 0 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H



































