Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (1 - 0)
85'34''
Georgiy Sudakov
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko
85'25''
Otar Kiteishvili
Anzor Mekvabishvili
83'00''
Mykhailo Mudryk
83'00''
Vitaliy Mykolenko
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.65
X
3.25
2
2.80
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.65
- 1
2.90
Rise
9.43%
Tỷ lệ cược nhà
2.65
2.90
10 trận gần đây nhất
2W 1D 7L
2W 4D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
1.61
Bàn thắng trung bình
11.2
1.01
Bàn thua trung bình
11.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiKavanagh, Chris

Địa điểmBatumi Arena (Batumi, Georgia)
Thống kê kỹ thuật
56%
Kiểm soát bóng (%)
44%
16
Tổng số cú sút
5
5
Sút trúng đích
2
10
Sút ra ngoài
3
1
Chặn cú sút
0
2
Thủ môn cứu thua
4
8
Phạm lỗi
17
2
Số thẻ phạt
4
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
17
Ném biên
18
1
Chấn thương
0
5
Thay người
5
18
Sút phạt
9
-
Sút hỏng phạt đền
-
8
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:8 | 11 |
| 2 | Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 |
| 3 | Georgia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:6 | 7 |
| 4 | Albania | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H


































