Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 2)
90'00''
Alex Berenguer
Unai Nunez
0 - 2
88'12''
Dani Vivian
85'14''
Andoni Gorosabel
Oscar De Marcos
84'49''
Mikel Jauregizar
Inigo Ruiz De Galarreta
Full Time (0 - 2)
Tỷ lệ cược
1
3.25
X
2.75
2
2.65
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.25
- 1
3.15
Drop
3.08%
Tỷ lệ cược nhà
3.25
3.15
10 trận gần đây nhất
2W 1D 7L
2W 5D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bilbao | 38 | 19 | 13 | 6 | 54:29 | 70 |
| 13 | Getafe | 38 | 11 | 9 | 18 | 34:39 | 42 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.8
Bàn thắng trung bình
21.4
1.02
Bàn thua trung bình
1.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiCuadra Fernandez, Guillermo

Địa điểmColiseum Alfonso Pérez (Getafe, Spain)
Thống kê kỹ thuật
35%
Kiểm soát bóng (%)
65%
8
Tổng số cú sút
10
2
Sút trúng đích
3
4
Sút ra ngoài
5
2
Chặn cú sút
2
1
Thủ môn cứu thua
2
8
Phạm lỗi
6
1
Số thẻ phạt
0
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
2
34
Ném biên
33
0
Chấn thương
0
5
Thay người
5
8
Sút phạt
9
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 38 | 28 | 4 | 6 | 102:39 | 88 | WLWWW |
| 2 | Real Madrid | 38 | 26 | 6 | 6 | 78:38 | 84 | WWWLW |
| 3 | Atletico | 38 | 22 | 10 | 6 | 68:30 | 76 | WWLWD |
| 4 | Bilbao | 38 | 19 | 13 | 6 | 54:29 | 70 | LWWWD |
| 5 | Villarreal | 38 | 20 | 10 | 8 | 71:51 | 70 | WWWWW |
| 6 | Real Betis | 38 | 16 | 12 | 10 | 57:50 | 60 | DLDDW |
| 7 | Celta Vigo | 38 | 16 | 7 | 15 | 59:57 | 55 | WLWWL |
| 8 | Vallecano | 38 | 13 | 13 | 12 | 41:45 | 52 | DWDWW |
| 9 | Osasuna | 38 | 12 | 16 | 10 | 48:52 | 52 | DWWDL |
| 10 | Mallorca | 38 | 13 | 9 | 16 | 35:44 | 48 | DLLWL |
| 11 | Real Sociedad | 38 | 13 | 7 | 18 | 35:46 | 46 | LWLLD |
| 12 | Valencia | 38 | 11 | 13 | 14 | 44:54 | 46 | DLLWW |
| 13 | Getafe | 38 | 11 | 9 | 18 | 34:39 | 42 | LWLLL |
| 14 | Espanyol | 38 | 11 | 9 | 18 | 40:51 | 42 | WLLLL |
| 15 | Alaves | 38 | 10 | 12 | 16 | 38:48 | 42 | DWWLD |
| 16 | Girona | 38 | 11 | 8 | 19 | 44:60 | 41 | LLWLW |
| 17 | Sevilla | 38 | 10 | 11 | 17 | 42:55 | 41 | LLWLD |
| 18 | Leganes | 38 | 9 | 13 | 16 | 39:56 | 40 | WWLWD |
| 19 | Las Palmas | 38 | 8 | 8 | 22 | 40:61 | 32 | LLLLL |
| 20 | Valladolid | 38 | 4 | 4 | 30 | 26:90 | 16 | LLLLL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































