Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 2)
89'52''
Yannick Carrasco
82'42''
Alvaro Morata
Matheus Cunha
82'25''
Joao Felix
Angel Correa
80'57''
Enes Unal
Jaime Mata
Full Time (0 - 3)
Tỷ lệ cược
1
5.00
X
3.50
2
1.72
Biến động tỷ lệ cược
- 1
5.00
- 1
5.40
Rise
8.00%
Tỷ lệ cược nhà
5.00
5.40
10 trận gần đây nhất
1W 0D 9L
1W 2D 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Atletico | 38 | 23 | 8 | 7 | 70:33 | 77 |
| 15 | Getafe | 38 | 10 | 12 | 16 | 34:45 | 42 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
3
0.6
Bàn thắng trung bình
32.0
0.83
Bàn thua trung bình
1.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSanchez Martinez, Jose Maria

Địa điểmColiseum Alfonso Pérez (Getafe, Spain)
Thống kê kỹ thuật
42%
Kiểm soát bóng (%)
58%
10
Tổng số cú sút
8
0
Sút trúng đích
6
9
Sút ra ngoài
2
1
Chặn cú sút
0
3
Thủ môn cứu thua
0
14
Phạm lỗi
19
2
Số thẻ phạt
1
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
5
23
Ném biên
20
0
Chấn thương
0
4
Thay người
5
24
Sút phạt
14
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 38 | 28 | 4 | 6 | 70:20 | 88 | LWLLW |
| 2 | Real Madrid | 38 | 24 | 6 | 8 | 75:36 | 78 | DWWLW |
| 3 | Atletico | 38 | 23 | 8 | 7 | 70:33 | 77 | DWDWL |
| 4 | Real Sociedad | 38 | 21 | 8 | 9 | 51:35 | 71 | WLWWD |
| 5 | Villarreal | 38 | 19 | 7 | 12 | 59:40 | 64 | DLWWW |
| 6 | Real Betis | 38 | 17 | 9 | 12 | 46:41 | 60 | DWLDW |
| 7 | Osasuna | 38 | 15 | 8 | 15 | 37:42 | 53 | WLWLW |
| 8 | Bilbao | 38 | 14 | 9 | 15 | 47:43 | 51 | DLLWL |
| 9 | Mallorca | 38 | 14 | 8 | 16 | 37:43 | 50 | WLWLW |
| 10 | Girona | 38 | 13 | 10 | 15 | 58:55 | 49 | LLDLD |
| 11 | Vallecano | 38 | 13 | 10 | 15 | 45:53 | 49 | LWLLL |
| 12 | Sevilla | 38 | 13 | 10 | 15 | 47:54 | 49 | LLDDW |
| 13 | Celta Vigo | 38 | 11 | 10 | 17 | 43:53 | 43 | WLDLL |
| 14 | Cadiz | 38 | 10 | 12 | 16 | 30:53 | 42 | DWLWL |
| 15 | Getafe | 38 | 10 | 12 | 16 | 34:45 | 42 | DWWDL |
| 16 | Valencia | 38 | 11 | 9 | 18 | 42:45 | 42 | DDLWW |
| 17 | Almeria | 38 | 11 | 8 | 19 | 49:65 | 41 | DDLWL |
| 18 | Valladolid | 38 | 11 | 7 | 20 | 33:63 | 40 | DDWLL |
| 19 | Espanyol | 38 | 8 | 13 | 17 | 52:69 | 37 | DDDWL |
| 20 | Elche | 38 | 5 | 10 | 23 | 30:67 | 25 | DWDDW |
Champions League
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































