Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 0)
90'00'' +2'59''
Dimitri Foulquier
90'00'' +2'09''
Domingos Duarte
89'47''
Thierry Correia
Sergi Canos
89'45''
Yarek Gasiorowski
Roman Yaremchuk
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.60
X
2.85
2
3.15
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.60
- 1
2.60
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
2.60
2.60
10 trận gần đây nhất
5W 4D 1L
3W 2D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 40:45 | 49 |
| 12 | Getafe | 38 | 10 | 13 | 15 | 42:54 | 43 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.61
Bàn thắng trung bình
0.8
0.8
Bàn thua trung bình
12.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiCuadra Fernandez, Guillermo

Địa điểmColiseum Alfonso Pérez (Getafe, Spain)
Thống kê kỹ thuật
68%
Kiểm soát bóng (%)
32%
8
Tổng số cú sút
3
6
Sút trúng đích
0
1
Sút ra ngoài
3
1
Chặn cú sút
0
0
Thủ môn cứu thua
5
15
Phạm lỗi
14
3
Số thẻ phạt
6
2
Thẻ vàng
4
1
Thẻ đỏ
2
1
Việt vị
1
28
Ném biên
17
1
Chấn thương
0
4
Thay người
4
15
Sút phạt
16
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
0
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 38 | 29 | 8 | 1 | 87:26 | 95 | DDWWW |
| 2 | Barcelona | 38 | 26 | 7 | 5 | 79:44 | 85 | WWWWL |
| 3 | Girona | 38 | 25 | 6 | 7 | 85:46 | 81 | WWLDW |
| 4 | Atletico | 38 | 24 | 4 | 10 | 70:43 | 76 | WLWWW |
| 5 | Bilbao | 38 | 19 | 11 | 8 | 61:37 | 68 | WWLDW |
| 6 | Real Sociedad | 38 | 16 | 12 | 10 | 51:39 | 60 | LWWLW |
| 7 | Real Betis | 38 | 14 | 15 | 9 | 48:45 | 57 | DLDWW |
| 8 | Villarreal | 38 | 14 | 11 | 13 | 65:65 | 53 | DDWWL |
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 40:45 | 49 | DLLDL |
| 10 | Alaves | 38 | 12 | 10 | 16 | 36:46 | 46 | DWLDW |
| 11 | Osasuna | 38 | 12 | 9 | 17 | 45:56 | 45 | DWDDL |
| 12 | Getafe | 38 | 10 | 13 | 15 | 42:54 | 43 | LLLLL |
| 13 | Celta Vigo | 38 | 10 | 11 | 17 | 46:57 | 41 | DWWLW |
| 14 | Sevilla | 38 | 10 | 11 | 17 | 48:54 | 41 | LLLLW |
| 15 | Mallorca | 38 | 8 | 16 | 14 | 33:44 | 40 | WDDWL |
| 16 | Las Palmas | 38 | 10 | 10 | 18 | 33:47 | 40 | DDDLL |
| 17 | Vallecano | 38 | 8 | 14 | 16 | 29:48 | 38 | LLWDL |
| 18 | Cadiz | 38 | 6 | 15 | 17 | 26:55 | 33 | LDWWL |
| 19 | Almeria | 38 | 3 | 12 | 23 | 43:75 | 21 | WDLLW |
| 20 | Granada | 38 | 4 | 9 | 25 | 38:79 | 21 | LLLLL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H




















































