Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 1)
90'00''
Martin Satriano
Allan Nyom
85'00''
Tani Oluwaseyi
85'00''
Kiko Femenia
Sebastian Boselli
80'19''
Luis Vasquez
Adrian Liso
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
3.85
X
3.35
2
2.04
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.85
- 1
3.10
Drop
19.48%
Tỷ lệ cược nhà
3.85
3.10
10 trận gần đây nhất
4W 3D 3L
2W 2D 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Villarreal | 38 | 22 | 6 | 10 | 72:46 | 72 |
| 7 | Getafe | 38 | 15 | 6 | 17 | 32:38 | 51 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
0.62
Bàn thắng trung bình
12.2
0.81
Bàn thua trung bình
22.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSesma Espinosa, Miguel

Địa điểmColiseum Alfonso Pérez (Getafe, Spain)
Thống kê kỹ thuật
45%
Kiểm soát bóng (%)
55%
5
Tổng số cú sút
3
3
Sút trúng đích
1
1
Sút ra ngoài
2
1
Chặn cú sút
0
0
Thủ môn cứu thua
0
21
Phạm lỗi
16
2
Số thẻ phạt
3
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
2
17
Ném biên
28
0
Chấn thương
0
4
Thay người
4
16
Sút phạt
21
0
Sút hỏng phạt đền
0
3
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 38 | 31 | 1 | 6 | 95:36 | 94 | LWLWW |
| 2 | Real Madrid | 38 | 27 | 5 | 6 | 77:35 | 86 | WWWLW |
| 3 | Villarreal | 38 | 22 | 6 | 10 | 72:46 | 72 | WLLDW |
| 4 | Atletico | 38 | 21 | 6 | 11 | 62:44 | 69 | LWWLW |
| 5 | Real Betis | 38 | 15 | 15 | 8 | 59:48 | 60 | WLWDW |
| 6 | Celta Vigo | 38 | 14 | 12 | 12 | 53:48 | 54 | WDLWW |
| 7 | Getafe | 38 | 15 | 6 | 17 | 32:38 | 51 | WLWDL |
| 8 | Vallecano | 38 | 12 | 14 | 12 | 41:44 | 50 | WWDDW |
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 46:55 | 49 | WWDWL |
| 10 | Real Sociedad | 38 | 11 | 13 | 14 | 59:61 | 46 | DLDDL |
| 11 | Espanyol | 38 | 12 | 10 | 16 | 43:55 | 46 | DWWLL |
| 12 | Bilbao | 38 | 13 | 6 | 19 | 43:58 | 45 | LDLLW |
| 13 | Sevilla | 38 | 12 | 7 | 19 | 46:60 | 43 | LLWWW |
| 14 | Alaves | 38 | 11 | 10 | 17 | 44:56 | 43 | LWWDL |
| 15 | Elche | 38 | 10 | 13 | 15 | 49:57 | 43 | DWLDL |
| 16 | Levante | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:61 | 42 | LWWWL |
| 17 | Osasuna | 38 | 11 | 9 | 18 | 44:50 | 42 | LLLLL |
| 18 | Mallorca | 38 | 11 | 9 | 18 | 47:57 | 42 | WLLDW |
| 19 | Girona | 38 | 9 | 14 | 15 | 39:55 | 41 | DLDDL |
| 20 | Oviedo | 38 | 6 | 11 | 21 | 26:60 | 29 | LLLDL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H



















































