Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 1)
90'00''
Ivan Martin
Jhon Solis
90'00''
David Lopez
Abel Ruiz
0 - 1
88'24''
Karl Etta
Alfonso Pedraza
86'35''
Dani Parejo
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.50
X
3.80
2
2.55
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.50
- 1
2.90
Rise
16.00%
Tỷ lệ cược nhà
2.50
2.90
10 trận gần đây nhất
6W 2D 2L
2W 4D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Villarreal | 38 | 20 | 10 | 8 | 71:51 | 70 |
| 16 | Girona | 38 | 11 | 8 | 19 | 44:60 | 41 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.0
Bàn thắng trung bình
11.4
1.41
Bàn thua trung bình
2.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDiaz de Mera Escuderos, Isidro

Địa điểmEstadi Montilivi (Girona, Spain)
Thống kê kỹ thuật
55%
Kiểm soát bóng (%)
45%
5
Tổng số cú sút
8
0
Sút trúng đích
3
2
Sút ra ngoài
4
3
Chặn cú sút
1
2
Thủ môn cứu thua
0
7
Phạm lỗi
1
2
Số thẻ phạt
3
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
1
5
Ném biên
4
0
Chấn thương
0
5
Thay người
5
2
Sút phạt
7
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 38 | 28 | 4 | 6 | 102:39 | 88 | WLWWW |
| 2 | Real Madrid | 38 | 26 | 6 | 6 | 78:38 | 84 | WWWLW |
| 3 | Atletico | 38 | 22 | 10 | 6 | 68:30 | 76 | WWLWD |
| 4 | Bilbao | 38 | 19 | 13 | 6 | 54:29 | 70 | LWWWD |
| 5 | Villarreal | 38 | 20 | 10 | 8 | 71:51 | 70 | WWWWW |
| 6 | Real Betis | 38 | 16 | 12 | 10 | 57:50 | 60 | DLDDW |
| 7 | Celta Vigo | 38 | 16 | 7 | 15 | 59:57 | 55 | WLWWL |
| 8 | Vallecano | 38 | 13 | 13 | 12 | 41:45 | 52 | DWDWW |
| 9 | Osasuna | 38 | 12 | 16 | 10 | 48:52 | 52 | DWWDL |
| 10 | Mallorca | 38 | 13 | 9 | 16 | 35:44 | 48 | DLLWL |
| 11 | Real Sociedad | 38 | 13 | 7 | 18 | 35:46 | 46 | LWLLD |
| 12 | Valencia | 38 | 11 | 13 | 14 | 44:54 | 46 | DLLWW |
| 13 | Getafe | 38 | 11 | 9 | 18 | 34:39 | 42 | LWLLL |
| 14 | Espanyol | 38 | 11 | 9 | 18 | 40:51 | 42 | WLLLL |
| 15 | Alaves | 38 | 10 | 12 | 16 | 38:48 | 42 | DWWLD |
| 16 | Girona | 38 | 11 | 8 | 19 | 44:60 | 41 | LLWLW |
| 17 | Sevilla | 38 | 10 | 11 | 17 | 42:55 | 41 | LLWLD |
| 18 | Leganes | 38 | 9 | 13 | 16 | 39:56 | 40 | WWLWD |
| 19 | Las Palmas | 38 | 8 | 8 | 22 | 40:61 | 32 | LLLLL |
| 20 | Valladolid | 38 | 4 | 4 | 30 | 26:90 | 16 | LLLLL |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H

















































