Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Grankulla | 23 | 9 | 7 | 7 | 36:32 | 34 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.2
Bàn thắng trung bình
1.0
2.0
Bàn thua trung bình
2.2
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Reipas | 23 | 12 | 5 | 6 | 53:29 | 41 | WLDWW |
| 2 | Kiffen | 23 | 11 | 5 | 7 | 44:31 | 38 | DDDWW |
| 3 | Atlantis FC/Akatemia | 23 | 11 | 2 | 10 | 38:40 | 35 | LLWLL |
| 4 | Jalkapalloseura | 23 | 8 | 10 | 5 | 40:35 | 34 | DDWLW |
| 5 | Grankulla | 23 | 9 | 7 | 7 | 36:32 | 34 | DWLWL |
| 6 | PEPO | 23 | 9 | 6 | 8 | 39:38 | 33 | DWLLL |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H






