Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 0)
90'00''
Jonathan Svedberg
83'35''
Viktor Granath
Alexander Johansson
80'43''
Valgeir Lunddal Fridriksson
Tomas Totland
80'30''
K. L. Hansen
Kadir Hodzic
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
3.30
X
3.65
2
2.11
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.30
- 1
5.60
Rise
69.70%
Tỷ lệ cược nhà
3.30
5.60
10 trận gần đây nhất
3W 3D 4L
0W 4D 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | BK Hacken | 30 | 18 | 3 | 9 | 69:39 | 57 |
| 12 | Halmstad | 30 | 9 | 9 | 12 | 30:44 | 36 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
3
1.21
Bàn thắng trung bình
2.0
2.2
Bàn thua trung bình
10.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiWolf, Victor

Địa điểmÖrjans Vall (Halmstad, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
34%
Kiểm soát bóng (%)
66%
9
Tổng số cú sút
14
3
Sút trúng đích
2
5
Sút ra ngoài
8
1
Chặn cú sút
4
2
Thủ môn cứu thua
2
12
Phạm lỗi
11
1
Số thẻ phạt
0
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
4
Việt vị
0
27
Ném biên
21
2
Chấn thương
0
1
Thay người
4
11
Sút phạt
16
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malmo | 30 | 20 | 4 | 6 | 62:27 | 64 | WLWWL |
| 2 | Elfsborg | 30 | 20 | 4 | 6 | 59:26 | 64 | LDWWW |
| 3 | BK Hacken | 30 | 18 | 3 | 9 | 69:39 | 57 | LWLWL |
| 4 | Djurgarden | 30 | 15 | 5 | 10 | 41:36 | 50 | LLWDW |
| 5 | Varnamo | 30 | 14 | 3 | 13 | 37:34 | 45 | LDWWW |
| 6 | Kalmar | 30 | 13 | 6 | 11 | 35:40 | 45 | WLLWW |
| 7 | Hammarby | 30 | 11 | 11 | 8 | 41:39 | 44 | DDDDW |
| 8 | Sirius | 30 | 12 | 6 | 12 | 51:44 | 42 | WWDWW |
| 9 | Norrkoping | 30 | 12 | 5 | 13 | 45:45 | 41 | LWLLL |
| 10 | Mjallby | 30 | 12 | 5 | 13 | 32:34 | 41 | WLWDL |
| 11 | AIK | 30 | 9 | 9 | 12 | 34:38 | 36 | WDDLW |
| 12 | Halmstad | 30 | 9 | 9 | 12 | 30:44 | 36 | DWDDD |
| 13 | Goteborg | 30 | 8 | 10 | 12 | 33:37 | 34 | WDLLL |
| 14 | Brommapojkarna | 30 | 10 | 3 | 17 | 40:53 | 33 | DWWWL |
| 15 | Degerfors | 30 | 7 | 5 | 18 | 30:62 | 26 | LDDLD |
| 16 | Varbergs | 30 | 3 | 6 | 21 | 26:67 | 15 | LLDLL |
Champions League Qualification
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H













































