Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Halsen IF | 26 | 9 | 4 | 13 | 46:65 | 31 |
| 13 | Express IL | 26 | 5 | 4 | 17 | 33:66 | 19 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.44
Bàn thắng trung bình
21.8
1.62
Bàn thua trung bình
41.8
Thông tin trận đấu
Địa điểmBergeskogen Idrettspark (Larvik, Norway)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fram | 26 | 18 | 7 | 1 | 60:20 | 61 | WWWWW |
| 2 | Follo | 26 | 18 | 4 | 4 | 63:31 | 58 | WWWLD |
| 3 | Pors Grenland | 26 | 16 | 4 | 6 | 67:39 | 52 | LWWWD |
| 4 | Eik Toensberg | 26 | 14 | 7 | 5 | 54:31 | 49 | DWWWD |
| 5 | Fredrikstad FK 2 | 26 | 11 | 6 | 9 | 64:49 | 39 | WLLWW |
| 6 | Sprint/Jeloey SK | 26 | 9 | 8 | 9 | 50:53 | 35 | WLLLD |
| 7 | Sarpsborg 08 2 | 26 | 10 | 3 | 13 | 46:58 | 33 | LWLLL |
| 8 | Randesund IL | 26 | 8 | 8 | 10 | 40:51 | 32 | DWWLD |
| 9 | Halsen IF | 26 | 9 | 4 | 13 | 46:65 | 31 | LLWWL |
| 10 | Vindbjart | 26 | 7 | 8 | 11 | 53:48 | 29 | DDLWD |
| 11 | Mandalskameratene | 26 | 7 | 6 | 13 | 52:59 | 27 | WDLLW |
| 12 | Start 2 | 26 | 7 | 5 | 14 | 44:57 | 26 | DLLLD |
| 13 | Express IL | 26 | 5 | 4 | 17 | 33:66 | 19 | LLWWL |
| 14 | Uraedd | 26 | 3 | 6 | 17 | 27:72 | 15 | LLLLL |
Promotion
Relegation
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H













