Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoenefoss | 26 | 24 | 2 | 0 | 117:17 | 74 |
| 4 | Harstad | 26 | 15 | 6 | 5 | 55:39 | 51 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
3.2
Bàn thắng trung bình
1.2
1.6
Bàn thua trung bình
1.4
Thông tin trận đấu
Địa điểmHarstad Stadion (Harstad, Norway)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoenefoss | 26 | 24 | 2 | 0 | 117:17 | 74 | WWWWW |
| 2 | Floeya | 26 | 19 | 3 | 4 | 82:30 | 60 | WDWWW |
| 3 | Elverum | 26 | 19 | 1 | 6 | 74:31 | 58 | WLWWL |
| 4 | Harstad | 26 | 15 | 6 | 5 | 55:39 | 51 | WLWDW |
| 5 | Skjervoey | 25 | 15 | 2 | 8 | 60:41 | 47 | WWWLW |
| 6 | Kongsvinger 2 | 26 | 12 | 5 | 9 | 56:49 | 41 | WWLLW |
| 7 | Hamkam Football 2 | 26 | 11 | 2 | 13 | 62:60 | 35 | LWWWL |
| 8 | Fredrikstad FK 2 | 26 | 9 | 4 | 13 | 35:49 | 31 | LLLWL |
| 9 | Fyllingsdalen | 26 | 7 | 4 | 15 | 31:68 | 25 | LWWLL |
| 10 | IL Ulfstind | 26 | 6 | 6 | 14 | 59:70 | 24 | LDLWD |
| 11 | Innstrandens IL | 25 | 7 | 3 | 15 | 33:60 | 24 | LWLLL |
| 12 | Sprint/Jeloey SK | 26 | 7 | 2 | 17 | 26:67 | 23 | WLLWW |
| 13 | FK Mjoelner | 26 | 5 | 6 | 15 | 36:67 | 21 | LLLLL |
| 14 | Bodoe/Glimt 2 | 26 | 1 | 2 | 23 | 26:104 | 5 | LLLLL |
Promotion
Relegation
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H













