Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 2)
88'15''
Sami Ouaissa
Lars Olden Larsen
80'30''
Brayann Pereira
Elefterois Lyratzis
80'06''
Bryan Linssen
Kento Shiogai
77'24''
Sami Ouaissa
Full Time (1 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.65
X
3.25
2
2.75
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.65
- 1
2.32
Drop
12.45%
Tỷ lệ cược nhà
2.65
2.32
10 trận gần đây nhất
5W 3D 2L
6W 3D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 51:46 | 43 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 42:63 | 38 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
4.01
Bàn thắng trung bình
21.2
1.22
Bàn thua trung bình
12.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiVan den Kerkhof, Martin

Địa điểmErve Asito (Almelo, Netherlands)
Thống kê kỹ thuật
52%
Kiểm soát bóng (%)
48%
11
Tổng số cú sút
6
3
Sút trúng đích
5
8
Sút ra ngoài
1
0
Chặn cú sút
0
3
Thủ môn cứu thua
2
7
Phạm lỗi
8
0
Số thẻ phạt
1
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
0
12
Ném biên
17
0
Chấn thương
0
3
Thay người
5
8
Sút phạt
8
-
Sút hỏng phạt đền
-
9
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 103:39 | 79 | WWWWW |
| 2 | Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 67:32 | 78 | WDLDL |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 76:38 | 68 | LWLWW |
| 4 | Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 62:45 | 64 | DDLWW |
| 5 | Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 58:37 | 57 | WWDWW |
| 6 | Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 62:49 | 54 | LDLLW |
| 7 | GA Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 57:55 | 51 | LWDLD |
| 8 | Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 51:46 | 43 | DWWWD |
| 9 | Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 42:57 | 43 | LWLLW |
| 10 | Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 43:51 | 41 | WWDWL |
| 11 | Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 37:54 | 41 | DDWLW |
| 12 | Sparta | 34 | 9 | 12 | 13 | 39:43 | 39 | LDWLD |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 40:53 | 39 | LDLWW |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 42:63 | 38 | LLWLL |
| 15 | Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 34:58 | 33 | DLLLD |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 34:56 | 26 | LDWLD |
| 17 | Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 44:74 | 25 | WLWLL |
| 18 | Almere | 34 | 4 | 10 | 20 | 23:64 | 22 | DDLDL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
UEFA Europa League
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H














































