Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (2 - 1)
89'00''
Jan-Luca Schuler
Marten Winkler
90'00'' +0'46''
Goal Confirmed
Fabian Reese
Derry Lionel Scherhant
86'46''
Michael Cuisance
Andreas Bouchalakis
86'35''
Marcel Beifus
Robin Bormuth
Full Time (3 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.70
X
4.20
2
4.40
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.70
- 1
1.68
Drop
1.18%
Tỷ lệ cược nhà
1.70
1.68
10 trận gần đây nhất
5W 0D 5L
6W 4D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Karlsruhe | 34 | 14 | 10 | 10 | 57:55 | 52 |
| 11 | Hertha | 34 | 12 | 8 | 14 | 49:51 | 44 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
3.03
Bàn thắng trung bình
11.2
1.41
Bàn thua trung bình
32.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiAlt, Patrick

Địa điểmOlympiastadion (Berlin, Germany)
Thống kê kỹ thuật
47%
Kiểm soát bóng (%)
53%
12
Tổng số cú sút
12
3
Sút trúng đích
2
5
Sút ra ngoài
6
4
Chặn cú sút
4
1
Thủ môn cứu thua
0
5
Phạm lỗi
11
3
Số thẻ phạt
5
3
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
18
Ném biên
26
4
Chấn thương
0
4
Thay người
5
12
Sút phạt
6
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1. FC Cologne | 34 | 18 | 7 | 9 | 53:38 | 61 | WWDLW |
| 2 | Hamburg | 34 | 16 | 11 | 7 | 78:44 | 59 | LWWLD |
| 3 | Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 64:37 | 58 | WWWDD |
| 4 | Paderborn | 34 | 15 | 10 | 9 | 56:46 | 55 | LWWDW |
| 5 | Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 64:52 | 53 | WLLDW |
| 6 | Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 57:52 | 53 | LWDDD |
| 7 | Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 56:55 | 53 | LWDWL |
| 8 | Karlsruhe | 34 | 14 | 10 | 10 | 57:55 | 52 | WDDWW |
| 9 | Hannover | 34 | 13 | 12 | 9 | 41:36 | 51 | DDWWL |
| 10 | Nuremberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 60:57 | 48 | WLLDL |
| 11 | Hertha | 34 | 12 | 8 | 14 | 49:51 | 44 | DLWDW |
| 12 | Darmstadt | 34 | 11 | 9 | 14 | 56:55 | 42 | WLLDW |
| 13 | Greuther Furth | 34 | 10 | 9 | 15 | 45:59 | 39 | WDLLL |
| 14 | Schalke | 34 | 10 | 8 | 16 | 52:62 | 38 | LLLLD |
| 15 | Munster | 34 | 8 | 12 | 14 | 40:43 | 36 | DWWDL |
| 16 | Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 38:64 | 35 | LWLLD |
| 17 | Ulm | 34 | 6 | 12 | 16 | 36:48 | 30 | DLLWL |
| 18 | Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 23:71 | 25 | LDDDL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H


















































