Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.82
Bàn thắng trung bình
1.8
2.2
Bàn thua trung bình
22.2
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland City | 3 | 3 | 0 | 0 | 12:1 | 9 |
| 2 | Hienghene Sport | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:5 | 6 |
| 3 | Rewa | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:6 | 3 |
| 4 | Nikao Sokattak FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:8 | 0 |
Playoffs
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H



