Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
3.42
Bàn thắng trung bình
22.0
1.62
Bàn thua trung bình
21.2
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:2 | 9 |
| 2 | Serbia | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 |
| 3 | Hungary | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:5 | 2 |
| 4 | Netherlands | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:6 | 1 |
Qualified
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H



