Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (1 - 2)
90'00''
Zeidane Inoussa
Severin Nioule
90'00''
Amane Romeo
Julius Lindberg
90'00'' +3'35''
Srdjan Hristic
88'08''
Mikkel Rygaard
Samuel Holm
Full Time (1 - 3)
Tỷ lệ cược
1
2.75
X
3.45
2
2.55
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.75
- 1
2.80
Rise
1.82%
Tỷ lệ cược nhà
2.75
2.80
10 trận gần đây nhất
5W 0D 5L
2W 2D 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | BK Hacken | 30 | 12 | 6 | 12 | 54:51 | 42 |
| 10 | Brommapojkarna | 30 | 8 | 10 | 12 | 46:53 | 34 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
0.81
Bàn thắng trung bình
31.6
2.23
Bàn thua trung bình
10.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSundell, Richard

Địa điểmGrimsta IP (Stockholm, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
12
Tổng số cú sút
5
6
Sút trúng đích
4
3
Sút ra ngoài
1
3
Chặn cú sút
0
1
Thủ môn cứu thua
5
3
Phạm lỗi
11
1
Số thẻ phạt
4
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
0
20
Ném biên
9
0
Chấn thương
0
3
Thay người
5
11
Sút phạt
3
-
Sút hỏng phạt đền
-
8
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malmo | 30 | 19 | 8 | 3 | 67:25 | 65 | WDWDD |
| 2 | Hammarby | 30 | 16 | 6 | 8 | 48:25 | 54 | LDWWW |
| 3 | AIK | 30 | 17 | 3 | 10 | 46:41 | 54 | WLWWL |
| 4 | Djurgarden | 30 | 16 | 5 | 9 | 45:35 | 53 | WLWLD |
| 5 | Mjallby | 30 | 14 | 8 | 8 | 44:35 | 50 | WDDWW |
| 6 | GAIS | 30 | 14 | 6 | 10 | 36:34 | 48 | WWDDL |
| 7 | Elfsborg | 30 | 13 | 6 | 11 | 52:44 | 45 | DWLLL |
| 8 | BK Hacken | 30 | 12 | 6 | 12 | 54:51 | 42 | LLLWW |
| 9 | Sirius | 30 | 12 | 5 | 13 | 47:46 | 41 | LDLLW |
| 10 | Brommapojkarna | 30 | 8 | 10 | 12 | 46:53 | 34 | LLLDW |
| 11 | Norrkoping | 30 | 9 | 7 | 14 | 36:57 | 34 | LWWDL |
| 12 | Halmstad | 30 | 10 | 3 | 17 | 32:50 | 33 | LWWWL |
| 13 | Goteborg | 30 | 7 | 10 | 13 | 33:43 | 31 | LDLLW |
| 14 | Varnamo | 30 | 7 | 10 | 13 | 30:40 | 31 | WDDWL |
| 15 | Kalmar | 30 | 8 | 6 | 16 | 38:58 | 30 | WDWLD |
| 16 | Vasteraas | 30 | 6 | 5 | 19 | 26:43 | 23 | WLLDL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H














































