Chi tiết
Tỷ lệ cược
1
5.00
X
4.70
2
1.57
Biến động tỷ lệ cược
- 1
5.00
- 1
4.40
Drop
12.00%
Tỷ lệ cược nhà
5.00
4.40
10 trận gần đây nhất
7W 1D 2L
1W 4D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Grebbestads | 26 | 9 | 5 | 12 | 40:47 | 32 |
| 13 | IF Haga | 26 | 6 | 5 | 15 | 26:54 | 23 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.02
Bàn thắng trung bình
1.8
1.8
Bàn thua trung bình
21.4
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FBK Karlstad | 26 | 16 | 4 | 6 | 62:29 | 52 | WLWWW |
| 2 | Motala | 26 | 15 | 6 | 5 | 58:35 | 51 | LWDWW |
| 3 | Herrestads | 26 | 12 | 8 | 6 | 51:27 | 44 | WLWWD |
| 4 | Lidkopings | 26 | 12 | 8 | 6 | 38:25 | 44 | WLLLD |
| 5 | Ahlafors | 26 | 10 | 10 | 6 | 41:37 | 40 | WWLDD |
| 6 | Kongahalla | 26 | 10 | 7 | 9 | 57:42 | 37 | LLLLD |
| 7 | Skara | 26 | 10 | 4 | 12 | 40:48 | 34 | WWWDD |
| 8 | Grebbestads | 26 | 9 | 5 | 12 | 40:47 | 32 | LWLLD |
| 9 | Vanersborgs IF | 26 | 7 | 10 | 9 | 44:50 | 31 | LWWLW |
| 10 | Vanersborgs FK | 26 | 8 | 7 | 11 | 26:37 | 31 | WDLLD |
| 11 | Tord | 26 | 7 | 9 | 10 | 32:39 | 30 | LLWWD |
| 12 | Kumla | 26 | 8 | 6 | 12 | 34:52 | 30 | WLLWW |
| 13 | IF Haga | 26 | 6 | 5 | 15 | 26:54 | 23 | LLDWL |
| 14 | Tidaholms GoIf | 26 | 4 | 7 | 15 | 27:54 | 19 | WDLLL |
Promotion
Promotion round
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H














