Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (1 - 0)
88'00''
Aulon Bitiqi
84'25''
Elias Mohammad
Noel Hansson
75'08''
Ayo Rupia Ellis
Nils Bertilsson
75'54''
Alexander Salo
Argjend Miftari
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.09
X
3.70
2
3.35
Biến động tỷ lệ cược
- 29 Aug 13:19
- 05 Sep 10:13
- 1
2.09
- 1
2.40
Rise
14.83%
Tỷ lệ cược nhà
2.09
2.40
10 trận gần đây nhất
5W 3D 2L
0W 5D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Falkenbergs | 26 | 14 | 6 | 6 | 48:34 | 48 |
| 6 | Oddevold | 26 | 10 | 9 | 7 | 40:34 | 39 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.22
Bàn thắng trung bình
11.4
0.61
Bàn thua trung bình
20.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiPersson, Max

Địa điểmRimnersvallen (Uddevalla, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
3
Số thẻ phạt
0
3
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
5
Thay người
5
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
-
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norrkoping | 26 | 18 | 4 | 4 | 52:16 | 58 | WWDWD |
| 2 | Falkenbergs | 26 | 14 | 6 | 6 | 48:34 | 48 | WDWWL |
| 3 | Varbergs | 26 | 13 | 6 | 7 | 45:34 | 45 | DWWLD |
| 4 | Ostersund | 26 | 11 | 11 | 4 | 34:25 | 44 | DDWDW |
| 5 | Landskrona | 26 | 12 | 7 | 7 | 42:28 | 43 | WWWLW |
| 6 | Oddevold | 26 | 10 | 9 | 7 | 40:34 | 39 | WLDWW |
| 7 | Sandvikens | 26 | 10 | 7 | 9 | 45:36 | 37 | LWDLW |
| 8 | Osters | 26 | 11 | 3 | 12 | 38:40 | 36 | LLWLL |
| 9 | Nordic United | 26 | 9 | 9 | 8 | 38:42 | 36 | LLDLW |
| 10 | Helsingborgs | 26 | 8 | 6 | 12 | 36:47 | 30 | LDLWL |
| 11 | Varnamo | 26 | 8 | 5 | 13 | 34:47 | 29 | LWLWD |
| 12 | Norrby | 26 | 5 | 12 | 9 | 30:35 | 27 | WDLLL |
| 13 | Brage | 26 | 6 | 8 | 12 | 41:48 | 26 | WLDDL |
| 14 | Ljungskile | 26 | 6 | 8 | 12 | 32:39 | 26 | DLLWD |
| 15 | Orebro | 26 | 5 | 10 | 11 | 28:40 | 25 | DLDWL |
| 16 | Sundsvall | 26 | 6 | 1 | 19 | 19:57 | 19 | LWLLW |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored












































