Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (1 - 3)
1 - 4
90'00'' +4'20''
Benie Adama Traore
85'11''
Marcus Mathisen
Jamie Roche
83'00''
Amane Romeo
Pontus Dahbo
82'50''
Melker Heier
Jakob Voelkerling Persson
Full Time (1 - 4)
Tỷ lệ cược
1
4.20
X
3.70
2
1.85
Biến động tỷ lệ cược
- 1
4.20
- 1
3.40
Drop
19.05%
Tỷ lệ cược nhà
4.20
3.40
10 trận gần đây nhất
4W 4D 2L
3W 1D 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | BK Hacken | 30 | 18 | 3 | 9 | 69:39 | 57 |
| 8 | Sirius | 30 | 12 | 6 | 12 | 51:44 | 42 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
1.41
Bàn thắng trung bình
41.6
0.44
Bàn thua trung bình
10.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSjoberg, Kaspar

Địa điểmStudenternas IP (Uppsala, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
40%
Kiểm soát bóng (%)
60%
6
Tổng số cú sút
19
2
Sút trúng đích
7
2
Sút ra ngoài
6
2
Chặn cú sút
6
3
Thủ môn cứu thua
1
8
Phạm lỗi
6
0
Số thẻ phạt
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Việt vị
1
12
Ném biên
24
1
Chấn thương
2
5
Thay người
1
7
Sút phạt
8
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malmo | 30 | 20 | 4 | 6 | 62:27 | 64 | WLWWL |
| 2 | Elfsborg | 30 | 20 | 4 | 6 | 59:26 | 64 | LDWWW |
| 3 | BK Hacken | 30 | 18 | 3 | 9 | 69:39 | 57 | LWLWL |
| 4 | Djurgarden | 30 | 15 | 5 | 10 | 41:36 | 50 | LLWDW |
| 5 | Varnamo | 30 | 14 | 3 | 13 | 37:34 | 45 | LDWWW |
| 6 | Kalmar | 30 | 13 | 6 | 11 | 35:40 | 45 | WLLWW |
| 7 | Hammarby | 30 | 11 | 11 | 8 | 41:39 | 44 | DDDDW |
| 8 | Sirius | 30 | 12 | 6 | 12 | 51:44 | 42 | WWDWW |
| 9 | Norrkoping | 30 | 12 | 5 | 13 | 45:45 | 41 | LWLLL |
| 10 | Mjallby | 30 | 12 | 5 | 13 | 32:34 | 41 | WLWDL |
| 11 | AIK | 30 | 9 | 9 | 12 | 34:38 | 36 | WDDLW |
| 12 | Halmstad | 30 | 9 | 9 | 12 | 30:44 | 36 | DWDDD |
| 13 | Goteborg | 30 | 8 | 10 | 12 | 33:37 | 34 | WDLLL |
| 14 | Brommapojkarna | 30 | 10 | 3 | 17 | 40:53 | 33 | DWWWL |
| 15 | Degerfors | 30 | 7 | 5 | 18 | 30:62 | 26 | LDDLD |
| 16 | Varbergs | 30 | 3 | 6 | 21 | 26:67 | 15 | LLDLL |
Champions League Qualification
UEFA Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H













































