Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 1)
2nd Half (0 - 0)
90'00'' +2'58''
Robbie Ure
Matthias Nartey
82'46''
Isak Bjerkebo
Simon Sandberg
81'38''
Robert Frosti Thorkelsson
Jonas Lindberg
81'15''
Samuel Salter
Shalom Ekong
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.85
X
3.90
2
3.95
Biến động tỷ lệ cược
- 17 May 12:02
- 24 May 11:31
- 1
1.85
- 1
1.75
Drop
5.41%
Tỷ lệ cược nhà
1.85
1.75
10 trận gần đây nhất
4W 5D 1L
6W 2D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 23 | 17 | 3 | 3 | 53:28 | 54 |
| 10 | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | 28:21 | 30 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.22
Bàn thắng trung bình
11.4
0.41
Bàn thua trung bình
20.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiKarlsson, Kristoffer

Địa điểmStudenternas IP (Uppsala, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
47%
Kiểm soát bóng (%)
53%
13
Tổng số cú sút
9
7
Sút trúng đích
4
2
Sút ra ngoài
2
4
Chặn cú sút
3
3
Thủ môn cứu thua
5
12
Phạm lỗi
12
1
Số thẻ phạt
3
0
Thẻ vàng
3
1
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
3
18
Ném biên
29
2
Chấn thương
0
4
Thay người
5
15
Sút phạt
14
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 23 | 17 | 3 | 3 | 53:28 | 54 | WWWWL |
| 2 | Djurgarden | 23 | 14 | 2 | 7 | 48:21 | 44 | WLWWW |
| 3 | Hammarby | 23 | 13 | 4 | 6 | 49:21 | 43 | LWWDL |
| 4 | Elfsborg | 23 | 11 | 7 | 5 | 35:22 | 40 | WWWLW |
| 5 | BK Hacken | 23 | 10 | 9 | 4 | 42:30 | 39 | WWDDL |
| 6 | Malmo | 23 | 11 | 3 | 9 | 38:33 | 36 | WLWDW |
| 7 | Vasteraas | 23 | 10 | 5 | 8 | 34:36 | 35 | LWWLW |
| 8 | Goteborg | 23 | 10 | 5 | 8 | 32:41 | 35 | WWWWW |
| 9 | AIK | 23 | 9 | 6 | 8 | 36:40 | 33 | LLDLD |
| 10 | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | 28:21 | 30 | LWLDW |
| 11 | Brommapojkarna | 23 | 8 | 6 | 9 | 36:41 | 30 | WLLWL |
| 12 | Mjallby | 23 | 5 | 8 | 10 | 28:39 | 23 | DLDDL |
| 13 | Degerfors | 23 | 5 | 5 | 13 | 20:35 | 20 | DLLWL |
| 14 | Kalmar | 23 | 5 | 4 | 14 | 21:37 | 19 | LLLLL |
| 15 | Orgryte | 23 | 3 | 6 | 14 | 25:52 | 15 | LLLDL |
| 16 | Halmstad | 23 | 3 | 5 | 15 | 16:44 | 14 | LWLLW |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H















































