Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 0)
90'00''
85'34''
85'29''
81'17''
Full Time (1 - 0)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.61
Bàn thắng trung bình
0.4
0.8
Bàn thua trung bình
13.0
Thống kê kỹ thuật
51%
Kiểm soát bóng (%)
49%
6
Tổng số cú sút
7
5
Sút trúng đích
2
1
Sút ra ngoài
4
-
Chặn cú sút
1
2
Thủ môn cứu thua
4
17
Phạm lỗi
16
5
Số thẻ phạt
2
5
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Việt vị
1
18
Ném biên
23
-
Chấn thương
1
5
Thay người
4
17
Sút phạt
21
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iran | 10 | 8 | 1 | 1 | 15:4 | 25 |
| 2 | Korea Republic | 10 | 7 | 2 | 1 | 13:3 | 23 |
| 3 | UAE | 10 | 3 | 3 | 4 | 7:7 | 12 |
| 4 | Iraq | 10 | 1 | 6 | 3 | 6:12 | 9 |
| 5 | Syria | 10 | 1 | 3 | 6 | 9:16 | 6 |
| 6 | Lebanon | 10 | 1 | 3 | 6 | 5:13 | 6 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iran | 8 | 6 | 0 | 2 | 34:4 | 18 |
| 2 | Iraq | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:4 | 17 |
| 3 | Bahrain | 8 | 4 | 3 | 1 | 15:4 | 15 |
| 4 | Hong Kong | 8 | 1 | 2 | 5 | 4:13 | 5 |
| 5 | Cambodia | 8 | 0 | 1 | 7 | 2:44 | 1 |
Qualified
Qualification Playoffs
Next group phase
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
H2H


































