Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Imisli FK | 27 | 13 | 8 | 6 | 38:21 | 47 |
| 7 | Irevan | 27 | 8 | 3 | 16 | 32:59 | 27 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.2
Bàn thắng trung bình
1.4
2.2
Bàn thua trung bình
2.4
Thông tin trận đấu
Địa điểmHeydar Aliyev Stadium (Imishli, Azerbaijan)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamakhi | 27 | 16 | 9 | 2 | 60:22 | 57 | WWWWW |
| 2 | Qaradag | 27 | 15 | 9 | 3 | 46:21 | 54 | DLDWD |
| 3 | Moik Baku | 27 | 14 | 7 | 6 | 53:28 | 49 | WDWLD |
| 4 | Imisli FK | 27 | 13 | 8 | 6 | 38:21 | 47 | LLDLW |
| 5 | Karvan Yevlakh | 27 | 13 | 5 | 9 | 40:34 | 44 | WWLWW |
| 6 | Zaqatala | 27 | 7 | 10 | 10 | 31:34 | 31 | DWDLL |
| 7 | Irevan | 27 | 8 | 3 | 16 | 32:59 | 27 | LLDWL |
| 8 | Energetik | 27 | 7 | 6 | 14 | 20:39 | 27 | DLDLW |
| 9 | Difai Agsu | 27 | 5 | 8 | 14 | 33:43 | 23 | DDDWL |
| 10 | Araz Saatli | 27 | 4 | 1 | 22 | 28:80 | 13 | LWLLL |
Promotion
Relegation
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H





