Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 0)
89'00''
Henrikh Mkhitaryan
Davide Frattesi
89'00''
Nicolo Barella
Davy Klaassen
85'44''
Valentin Gendrey
Lorenzo Venuti
85'41''
Remi Oudin
Nicola Sansone
Full Time (2 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.24
X
6.20
2
13.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.24
- 1
1.30
Rise
4.84%
Tỷ lệ cược nhà
1.24
1.30
10 trận gần đây nhất
7W 2D 1L
7W 1D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 38 | 29 | 7 | 2 | 89:22 | 94 |
| 14 | Lecce | 38 | 8 | 14 | 16 | 32:54 | 38 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.82
Bàn thắng trung bình
1.0
1.6
Bàn thua trung bình
21.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMarcenaro, Matteo

Địa điểmStadio Giuseppe Meazza (Milan, Italy)
Thống kê kỹ thuật
69%
Kiểm soát bóng (%)
31%
19
Tổng số cú sút
10
7
Sút trúng đích
5
8
Sút ra ngoài
4
4
Chặn cú sút
1
5
Thủ môn cứu thua
5
8
Phạm lỗi
13
1
Số thẻ phạt
4
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
0
Việt vị
0
16
Ném biên
13
0
Chấn thương
3
5
Thay người
5
13
Sút phạt
8
-
Sút hỏng phạt đền
-
16
Phạt góc
2
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 38 | 29 | 7 | 2 | 89:22 | 94 | DDWLW |
| 2 | Milan | 38 | 22 | 9 | 7 | 76:49 | 75 | DLWDD |
| 3 | Juventus | 38 | 19 | 14 | 5 | 54:31 | 71 | WDDDD |
| 4 | Atalanta | 38 | 21 | 6 | 11 | 72:42 | 69 | LWWWW |
| 5 | Bologna | 38 | 18 | 14 | 6 | 54:32 | 68 | LDWDD |
| 6 | Roma | 38 | 18 | 9 | 11 | 65:46 | 63 | LWLDD |
| 7 | Lazio | 38 | 18 | 7 | 13 | 49:39 | 61 | DDWDW |
| 8 | Fiorentina | 38 | 17 | 9 | 12 | 61:46 | 60 | WWDWL |
| 9 | Torino | 38 | 13 | 14 | 11 | 36:36 | 53 | LWWDL |
| 10 | Napoli | 38 | 13 | 14 | 11 | 55:48 | 53 | DDLDD |
| 11 | Genoa | 38 | 12 | 13 | 13 | 45:45 | 49 | WLWDW |
| 12 | Monza | 38 | 11 | 12 | 15 | 39:51 | 45 | LLLDD |
| 13 | Hellas Verona | 38 | 9 | 11 | 18 | 38:51 | 38 | DWLWL |
| 14 | Lecce | 38 | 8 | 14 | 16 | 32:54 | 38 | DLLDD |
| 15 | Udinese | 38 | 6 | 19 | 13 | 37:53 | 37 | WDWDD |
| 16 | Cagliari | 38 | 8 | 12 | 18 | 42:68 | 36 | LWLDL |
| 17 | Empoli | 38 | 9 | 9 | 20 | 29:54 | 36 | WDLDL |
| 18 | Frosinone | 38 | 8 | 11 | 19 | 44:69 | 35 | LWLDW |
| 19 | Sassuolo | 38 | 7 | 9 | 22 | 43:75 | 30 | DLLWL |
| 20 | Salernitana | 38 | 2 | 11 | 25 | 32:81 | 17 | DLDLL |
Champions League
UEFA Europa League
UEFA Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have internal matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H



















































