Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.61
Bàn thắng trung bình
11.0
1.41
Bàn thua trung bình
13.0
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
1
Số thẻ phạt
3
1
Thẻ vàng
3
-
Thẻ đỏ
-
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
1
Chấn thương
1
2
Thay người
3
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
7
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden | 8 | 7 | 1 | 0 | 32:2 | 22 |
| 2 | Ireland | 8 | 5 | 2 | 1 | 26:4 | 17 |
| 3 | Finland | 8 | 3 | 1 | 4 | 14:12 | 10 |
| 4 | Slovakia | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:9 | 8 |
| 5 | Georgia | 8 | 0 | 0 | 8 | 0:54 | 0 |
Qualified
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Đội hình xuất phát (trận trước)
Huấn luyện viên
H2H















