Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (3 - 0)
88'00''
Vladislav Baboglo
87'09''
Sergiu Platica
86'00''
Dan Biton
Yarden Shua
84'51''
Eliel Peretz
Guy Mizrahi
Full Time (4 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.24
X
6.00
2
13.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.24
- 1
1.39
Rise
12.10%
Tỷ lệ cược nhà
1.24
1.39
10 trận gần đây nhất
8W 0D 2L
8W 2D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.64
Bàn thắng trung bình
11.0
1.81
Bàn thua trung bình
42.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLindhout, Allard

Địa điểmZimbru (Chisinau, Moldova)
Thống kê kỹ thuật
60%
Kiểm soát bóng (%)
40%
28
Tổng số cú sút
4
13
Sút trúng đích
1
8
Sút ra ngoài
3
7
Chặn cú sút
0
0
Thủ môn cứu thua
11
11
Phạm lỗi
12
2
Số thẻ phạt
3
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
5
Việt vị
0
17
Ném biên
10
0
Chấn thương
1
5
Thay người
5
12
Sút phạt
16
-
Sút hỏng phạt đền
-
9
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 8 | 8 | 0 | 0 | 37:5 | 24 |
| 2 | Italy | 8 | 6 | 0 | 2 | 21:12 | 18 |
| 3 | Israel | 8 | 4 | 0 | 4 | 19:20 | 12 |
| 4 | Estonia | 8 | 1 | 1 | 6 | 8:21 | 4 |
| 5 | Moldova | 8 | 0 | 1 | 7 | 5:32 | 1 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H



































