Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (0 - 1)
90'00'' +0'54''
Eran Zahavi
86'45''
Razvan Marin
Alexandru Cicaldau
86'13''
Nicolae Stanciu
Adrian Rus
83'50''
Valentin Mihaila
Full Time (1 - 2)
Tỷ lệ cược
1
2.65
X
3.30
2
2.70
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.65
- 1
2.47
Drop
6.79%
Tỷ lệ cược nhà
2.65
2.47
10 trận gần đây nhất
4W 1D 5L
3W 3D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.61
Bàn thắng trung bình
21.0
1.42
Bàn thua trung bình
12.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLetexier, Francois

Địa điểmPancho Arena (Felcsut, Hungary)
Thống kê kỹ thuật
59%
Kiểm soát bóng (%)
41%
15
Tổng số cú sút
15
5
Sút trúng đích
7
8
Sút ra ngoài
7
2
Chặn cú sút
1
5
Thủ môn cứu thua
4
8
Phạm lỗi
10
3
Số thẻ phạt
3
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
3
Việt vị
2
27
Ném biên
28
1
Chấn thương
-
4
Thay người
5
12
Sút phạt
11
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Romania | 10 | 6 | 4 | 0 | 16:5 | 22 |
| 2 | Switzerland | 10 | 4 | 5 | 1 | 22:11 | 17 |
| 3 | Israel | 10 | 4 | 3 | 3 | 11:11 | 15 |
| 4 | Belarus | 10 | 3 | 3 | 4 | 9:14 | 12 |
| 5 | Kosovo | 10 | 2 | 5 | 3 | 10:10 | 11 |
| 6 | Andorra | 10 | 0 | 2 | 8 | 3:20 | 2 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H



































