Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.62
Bàn thắng trung bình
13.2
2.01
Bàn thua trung bình
21.8
Thông tin trận đấu
Địa điểmCastrenin urheilukeskus (Oulu, Finland)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kiffen | 18 | 12 | 3 | 3 | 41:24 | 39 | LWWWL |
| 2 | PEPO | 18 | 11 | 4 | 3 | 36:23 | 37 | LLDWD |
| 3 | Atlantis | 18 | 10 | 2 | 6 | 62:44 | 32 | WWLDL |
| 4 | HIFK | 18 | 7 | 6 | 5 | 39:33 | 27 | WLLDW |
| 5 | HPS | 18 | 7 | 4 | 7 | 39:41 | 25 | LDLDL |
| 6 | PPJ | 18 | 5 | 8 | 5 | 33:31 | 23 | LLWWD |
| 7 | Reipas | 18 | 7 | 2 | 9 | 35:35 | 23 | WWLDL |
| 8 | Puistolan Urheilijat | 18 | 4 | 4 | 10 | 26:38 | 16 | WDWDL |
| 9 | Myllykosken Pallo -47 | 18 | 4 | 3 | 11 | 20:39 | 15 | LLLLW |
| 10 | Union Plaani | 18 | 4 | 2 | 12 | 19:42 | 14 | LDWWW |
Championship round
Relegation Round
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H











