Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Komarno | 10 | 0 | 6 | 4 | 9:15 | 6 |
| 12 | Trencin | 9 | 1 | 2 | 6 | 10:21 | 5 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.0
Bàn thắng trung bình
0.6
0.8
Bàn thua trung bình
2.0
Thông tin trận đấu
Địa điểmStadion KFC Komarno (Komarno, Slovakia)
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 9 | 7 | 2 | 0 | 28:5 | 23 | WDWWW |
| 2 | Zilina | 10 | 6 | 3 | 1 | 25:19 | 21 | DWDWW |
| 3 | Trnava | 10 | 6 | 3 | 1 | 24:11 | 21 | WDWDL |
| 4 | Slovan Bratislava | 9 | 5 | 2 | 2 | 21:10 | 17 | DWDLL |
| 5 | Podbrezova | 10 | 4 | 2 | 4 | 14:19 | 14 | LWDLD |
| 6 | Kosice | 9 | 3 | 4 | 2 | 22:19 | 13 | DWLWD |
| 7 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 9:14 | 13 | LWLWW |
| 8 | Banska Bystrica | 10 | 3 | 1 | 6 | 10:21 | 10 | WLWLD |
| 9 | Skalica | 10 | 2 | 3 | 5 | 12:20 | 9 | DLLDL |
| 10 | Komarno | 10 | 0 | 6 | 4 | 9:15 | 6 | DLDDD |
| 11 | Ruzomberok | 10 | 1 | 3 | 6 | 10:20 | 6 | DLWDL |
| 12 | Trencin | 9 | 1 | 2 | 6 | 10:21 | 5 | LLLLW |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Đội hình xuất phát (trận trước)
Huấn luyện viên
H2H
































