Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (2 - 0)
87'24''
Marsoni Sambu
Sandro Tremoulet
79'45''
Bilal El Khannouss
Anouar Ait El Hadj
79'00''
Bryan Heynen
Nicolas Federico Castro
72'58''
Steve Mvoue
Denys Bunchukov
Full Time (4 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.21
X
7.20
2
12.00
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.21
- 1
1.23
Rise
1.65%
Tỷ lệ cược nhà
1.21
1.23
10 trận gần đây nhất
5W 3D 2L
9W 1D 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Genk | 40 | 25 | 8 | 7 | 88:47 | 46 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.84
Bàn thắng trung bình
1.2
1.6
Bàn thua trung bình
42.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiDe Cremer, Wesli

Địa điểmCegeka Arena (Genk, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
9
Tổng số cú sút
4
7
Sút trúng đích
-
2
Sút ra ngoài
3
-
Chặn cú sút
1
-
Thủ môn cứu thua
3
6
Phạm lỗi
8
0
Số thẻ phạt
2
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
-
15
Ném biên
13
-
Chấn thương
-
5
Thay người
5
8
Sút phạt
9
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Royal Antwerp | 40 | 25 | 8 | 7 | 69:34 | 47 | DDLWW |
| 2 | Genk | 40 | 25 | 8 | 7 | 88:47 | 46 | DWDLL |
| 3 | Union Gilloise | 40 | 25 | 8 | 7 | 78:49 | 46 | LDDWW |
| 4 | Club Brugge | 40 | 18 | 11 | 11 | 71:48 | 36 | WLWLL |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
UEFA Conference League Qualification
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored































