Chi tiết
Tỷ lệ cược
1
1.94
X
3.65
2
3.85
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.94
- 1
2.00
Rise
3.09%
Tỷ lệ cược nhà
1.94
2.00
10 trận gần đây nhất
2W 7D 1L
4W 5D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lokeren-Temse | 32 | 10 | 12 | 10 | 48:45 | 42 |
| 11 | Seraing | 32 | 8 | 11 | 13 | 37:44 | 35 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.81
Bàn thắng trung bình
11.8
2.01
Bàn thua trung bình
11.8
Thông tin trận đấu
Địa điểmDaknamstadion (Lokeren, Belgium)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beveren | 32 | 28 | 4 | 0 | 74:23 | 88 | WWWWD |
| 2 | Kortrijk | 32 | 21 | 4 | 7 | 59:33 | 67 | WLWLW |
| 3 | Beerschot | 32 | 19 | 7 | 6 | 52:31 | 64 | WDWWW |
| 4 | Liege | 32 | 16 | 5 | 11 | 44:39 | 53 | WWWLL |
| 5 | Lommel | 32 | 15 | 8 | 9 | 59:46 | 53 | LLWWD |
| 6 | Maasmechelen | 32 | 14 | 9 | 9 | 44:40 | 51 | WLLWD |
| 7 | Eupen | 32 | 12 | 11 | 9 | 44:36 | 47 | LDWDW |
| 8 | Lokeren-Temse | 32 | 10 | 12 | 10 | 48:45 | 42 | DDDWW |
| 9 | Gent B | 32 | 12 | 5 | 15 | 42:51 | 41 | DLLWL |
| 10 | Lierse | 32 | 10 | 8 | 14 | 35:42 | 38 | DWLDL |
| 11 | Seraing | 32 | 8 | 11 | 13 | 37:44 | 35 | LDWDD |
| 12 | Royal Francs Borains | 32 | 9 | 8 | 15 | 33:47 | 34 | LDWWL |
| 13 | RWDM Brussels | 32 | 9 | 9 | 14 | 50:54 | 33 | LWLDL |
| 14 | RSC Anderlecht Futures | 32 | 7 | 10 | 15 | 46:55 | 31 | WLLLL |
| 15 | KRC Genk | 32 | 7 | 10 | 15 | 42:59 | 31 | DDDWD |
| 16 | NXT | 32 | 5 | 6 | 21 | 33:55 | 21 | WLLDD |
| 17 | Charleroi | 32 | 3 | 7 | 22 | 26:68 | 16 | LLLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H














