Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 2)
2nd Half (2 - 1)
90'00'' +3'12''
Maxime De Cuyper
90'00''
Rubin Seigers
Kyan Vaesen
89'35''
Joseph Paintsil
Mbwana Samatta
87'57''
No Penalty
Full Time (2 - 3)
Tỷ lệ cược
1
4.00
X
3.85
2
1.78
Biến động tỷ lệ cược
- 1
4.00
- 1
3.15
Drop
21.25%
Tỷ lệ cược nhà
4.00
3.15
10 trận gần đây nhất
2W 2D 6L
5W 1D 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Genk | 40 | 25 | 8 | 7 | 88:47 | 46 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.42
Bàn thắng trung bình
31.8
1.63
Bàn thua trung bình
21.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBoucaut, Alexandre

Địa điểmHet Kuipje (Westerlo, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
18
Tổng số cú sút
10
8
Sút trúng đích
3
6
Sút ra ngoài
3
4
Chặn cú sút
4
-
Thủ môn cứu thua
5
6
Phạm lỗi
9
3
Số thẻ phạt
0
3
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
-
30
Ném biên
19
2
Chấn thương
5
4
Thay người
4
9
Sút phạt
7
-
Sút hỏng phạt đền
-
11
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Royal Antwerp | 40 | 25 | 8 | 7 | 69:34 | 47 | DDLWW |
| 2 | Genk | 40 | 25 | 8 | 7 | 88:47 | 46 | DWDLL |
| 3 | Union Gilloise | 40 | 25 | 8 | 7 | 78:49 | 46 | LDDWW |
| 4 | Club Brugge | 40 | 18 | 11 | 11 | 71:48 | 36 | WLWLL |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
UEFA Conference League Qualification
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored

































