Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 1)
2nd Half (2 - 1)
4 - 2
90'00'' +2'47''
Andreas Hountondji
Dennis Eckert Ayensa
88'49''
Islam Slimani
Allahyar Sayyad
85'06''
Matija Frigan
Islam Slimani
84'56''
Griffin Yow
Rhys Youlley
Full Time (4 - 2)
Tỷ lệ cược
1
1.66
X
4.10
2
4.90
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.66
- 1
1.75
Rise
5.42%
Tỷ lệ cược nhà
1.66
1.75
10 trận gần đây nhất
7W 3D 0L
6W 2D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
2.44
Bàn thắng trung bình
22.0
2.22
Bàn thua trung bình
41.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiPut, Bert

Địa điểmHet Kuipje (Westerlo, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
70%
Kiểm soát bóng (%)
30%
19
Tổng số cú sút
9
5
Sút trúng đích
2
7
Sút ra ngoài
6
7
Chặn cú sút
1
0
Thủ môn cứu thua
1
4
Phạm lỗi
17
2
Số thẻ phạt
1
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
2
12
Ném biên
22
5
Chấn thương
0
5
Thay người
5
19
Sút phạt
5
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Gilloise | 40 | 24 | 11 | 5 | 71:28 | 56 | WWWWD |
| 2 | Club Brugge | 40 | 24 | 10 | 6 | 86:42 | 53 | DWWWD |
| 3 | Genk | 40 | 25 | 6 | 9 | 69:44 | 47 | WWLLL |
| 4 | Anderlecht | 40 | 18 | 7 | 15 | 62:40 | 36 | LLLWW |
| 5 | Royal Antwerp | 40 | 14 | 13 | 13 | 57:50 | 32 | LDLWL |
| 6 | Gent | 40 | 12 | 12 | 16 | 45:65 | 26 | LLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H






































