Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (0 - 2)
1 - 3
87'13''
Mohamed El Amine Amoura
Elton Kabangu
85'41''
Dennis Eckert Ayensa
Elton Kabangu
75'17''
Erdon Daci
Nacer Chadli
71'23''
Mathias Rasmussen
Jean Thierry Lazare Amani
Full Time (1 - 3)
Tỷ lệ cược
1
4.40
X
3.80
2
1.79
Biến động tỷ lệ cược
- 1
4.40
- 1
5.80
Rise
31.82%
Tỷ lệ cược nhà
4.40
5.80
10 trận gần đây nhất
4W 1D 5L
2W 2D 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Union Gilloise | 40 | 25 | 9 | 6 | 80:43 | 49 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
5
2.41
Bàn thắng trung bình
33.2
1.63
Bàn thua trung bình
10.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSmet, Wim

Địa điểmHet Kuipje (Westerlo, Belgium)
Thống kê kỹ thuật
47%
Kiểm soát bóng (%)
53%
7
Tổng số cú sút
23
4
Sút trúng đích
8
2
Sút ra ngoài
14
1
Chặn cú sút
1
5
Thủ môn cứu thua
3
11
Phạm lỗi
10
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
3
27
Ném biên
19
1
Chấn thương
1
3
Thay người
4
13
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
8
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 40 | 21 | 12 | 7 | 83:35 | 50 | DWDWW |
| 2 | Union Gilloise | 40 | 25 | 9 | 6 | 80:43 | 49 | WWDDW |
| 3 | Anderlecht | 40 | 22 | 11 | 7 | 70:42 | 46 | LLWDD |
| 4 | Cercle Brugge | 40 | 17 | 9 | 14 | 57:47 | 37 | DLWWD |
| 5 | Genk | 40 | 16 | 12 | 12 | 59:48 | 37 | LLWLL |
| 6 | Royal Antwerp | 40 | 16 | 10 | 14 | 62:45 | 32 | WLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. The position of the club after the regular season
2. Number of victories
3. Goal difference
4. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H





































