Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Dalvik R | 22 | 10 | 4 | 8 | 38:26 | 34 |
| 9 | Kari | 22 | 8 | 0 | 14 | 32:55 | 24 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
3
2.21
Bàn thắng trung bình
32.4
0.43
Bàn thua trung bình
11.8
Thông tin trận đấu
Địa điểmAkraneshollin (Akranes, Iceland)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aegir | 22 | 14 | 2 | 6 | 60:35 | 44 | WWWLL |
| 2 | Grotta | 22 | 13 | 5 | 4 | 47:25 | 44 | WWWWW |
| 3 | Throttur V | 22 | 13 | 3 | 6 | 32:24 | 42 | LWWWW |
| 4 | Kormakur/Hvot | 22 | 11 | 2 | 9 | 35:37 | 35 | WWLDD |
| 5 | Dalvik R | 22 | 10 | 4 | 8 | 38:26 | 34 | WLDDL |
| 6 | Austfjardja | 22 | 9 | 5 | 8 | 53:45 | 32 | DWDWL |
| 7 | Haukar | 22 | 9 | 4 | 9 | 36:40 | 31 | LLWLD |
| 8 | Vikingur O | 22 | 8 | 4 | 10 | 42:40 | 28 | LLLWL |
| 9 | Kari | 22 | 8 | 0 | 14 | 32:55 | 24 | WWLLW |
| 10 | Gardabaer | 22 | 6 | 5 | 11 | 38:52 | 23 | DLDDL |
| 11 | Vidir | 22 | 5 | 5 | 12 | 33:41 | 20 | LLDDW |
| 12 | Hottur/Huginn | 22 | 4 | 5 | 13 | 27:53 | 17 | LLLLW |
Promotion
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình

Không có dữ liệu khả dụng.
H2H










